Giạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa rộng hai chân ra hai bên cho có một khoảng cách lớn ở giữa.
Ví dụ:
Anh giạng chân để đứng vững trên nền trơn.
Nghĩa: Đưa rộng hai chân ra hai bên cho có một khoảng cách lớn ở giữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh giạng chân để giữ thăng bằng khi đứng trên vạch.
- Cô giáo nhắc em không được giạng chân giữa hành lang.
- Bạn Lan giạng chân ra rồi nhảy qua vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó giạng chân thật rộng để chụp quả bóng đang lăn chệch hướng.
- Trên sân khấu, vũ công giạng chân tạo dáng mạnh mẽ.
- Gặp cơn gió lớn, cậu giạng chân trụ vững, không bị xô ngã.
3
Người trưởng thành
- Anh giạng chân để đứng vững trên nền trơn.
- Trước cú hãm phanh gấp, anh bản năng giạng chân, giữ thân người khỏi chúi về trước.
- Cô giạng chân dứt khoát, một bên chôn mũi giày, một bên mở lối chạy bứt tốc.
- Trong buổi tập, huấn luyện viên nhắc: giạng chân vừa đủ để ổn định, đừng phô trương sức lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa rộng hai chân ra hai bên cho có một khoảng cách lớn ở giữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giạng | Diễn tả hành động mở rộng chân ra hai bên, thường chủ động, có thể gợi sự vất vả hoặc tư thế không thoải mái tùy ngữ cảnh. Mang sắc thái trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh giạng chân để đứng vững trên nền trơn. |
| banh | Khẩu ngữ, trung tính, mô tả hành động mở rộng. Ví dụ: Anh ta banh chân ra để giữ thăng bằng. |
| khép | Trung tính, mô tả hành động đưa lại gần, thu hẹp khoảng cách. Ví dụ: Cô ấy khép chân lại một cách lịch sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động thể chất, như trong thể thao hoặc tập thể dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết động tác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc y học liên quan đến cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả động tác cụ thể của cơ thể, đặc biệt trong thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thể chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dang" khi miêu tả động tác tay.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giạng chân", "giạng ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (chân, tay) và phó từ chỉ mức độ (rộng, xa).






Danh sách bình luận