Giảm tốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Giảm tốc độ (nói tắt).
Ví dụ:
Anh giảm tốc khi vào khúc cua gắt.
Nghĩa: (kng.). Giảm tốc độ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Xe buýt thấy đèn vàng liền giảm tốc.
- Con chạy nhanh quá, tới góc nhà nhớ giảm tốc.
- Cô dặn cả lớp khi xuống cầu thang phải giảm tốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến đoạn đường trơn, bố chủ động giảm tốc để khỏi trượt bánh.
- Thấy đám đông phía trước, anh kịp thời giảm tốc và bật xi-nhan.
- Trong lúc rượt theo trái bóng, tớ phải giảm tốc trước khi tới mép sân.
3
Người trưởng thành
- Anh giảm tốc khi vào khúc cua gắt.
- Giữa giờ làm, tôi cố giảm tốc nhịp sống để hít thở sâu hơn.
- Đội dự án quyết định giảm tốc tiến độ để kiểm tra lại chất lượng.
- Đêm xuống, thành phố như giảm tốc, tiếng xe thưa dần trên con phố ướt mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Giảm tốc độ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giảm tốc | Khẩu ngữ, trực tiếp, ngắn gọn, chỉ hành động làm chậm lại tốc độ. Ví dụ: Anh giảm tốc khi vào khúc cua gắt. |
| tăng tốc | Trung tính, phổ biến, diễn đạt hành động làm nhanh hơn. Ví dụ: Xe tăng tốc để vượt qua chướng ngại vật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giảm tốc độ trong lái xe hoặc các hoạt động cần giảm tốc độ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng "giảm tốc độ" để rõ nghĩa hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến cơ khí hoặc động cơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với khẩu ngữ và ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt nhanh chóng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nên thay bằng "giảm tốc độ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảm tốc độ" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe giảm tốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "nhanh chóng giảm tốc".





