Giám quốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thay mặt vua trông coi việc nước khi vua đi vắng.
Ví dụ:
Vua đi chinh phạt, giám quốc tạm quyền xử lý quốc sự.
2.
danh từ
(cũ). Tổng thống.
Nghĩa 1: Người thay mặt vua trông coi việc nước khi vua đi vắng.
1
Học sinh tiểu học
- Khi vua đi xa, giám quốc ở lại lo việc triều đình.
- Giám quốc nhận tấu sớ và giải quyết công việc thay vua.
- Trong truyện lịch sử, giám quốc giữ yên lòng dân khi vua xuất chinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vua rời kinh thành, giám quốc đứng ra điều hành mọi việc triều chính.
- Trong buổi chầu, giám quốc nghe các quan bàn bạc rồi quyết định theo phép nước.
- Sử chép rằng khi biên cương biến động, giám quốc thay vua trấn an bá quan và dân chúng.
3
Người trưởng thành
- Vua đi chinh phạt, giám quốc tạm quyền xử lý quốc sự.
- Người làm giám quốc phải vừa cứng rắn vừa biết lắng nghe, để triều chính không chệch khỏi phép nước.
- Ở khoảnh khắc ngai vàng khuyết bóng, giám quốc là chiếc cầu giữ nhịp giữa quyền lực và trật tự.
- Danh vị giám quốc rực rỡ nhưng cũng cô đơn, vì mọi quyết định đều in dấu trách nhiệm.
Nghĩa 2: (cũ). Tổng thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thay mặt vua trông coi việc nước khi vua đi vắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giám quốc | Trang trọng, lịch sử, chỉ một chức vụ quyền lực trong chế độ quân chủ. Ví dụ: Vua đi chinh phạt, giám quốc tạm quyền xử lý quốc sự. |
| nhiếp chính | Trang trọng, lịch sử, chỉ người có quyền lực thay vua điều hành việc nước. Ví dụ: Thái hậu nhiếp chính khi vua còn thơ ấu. |
Nghĩa 2: (cũ). Tổng thống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giám quốc | Cũ, lịch sử, chỉ người đứng đầu nhà nước trong một số bối cảnh chính trị trước đây. Ví dụ: |
| tổng thống | Trung tính, hiện đại, chỉ người đứng đầu nhà nước cộng hòa. Ví dụ: Tổng thống đã có bài phát biểu quan trọng trước quốc dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ quân chủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về chế độ quân chủ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như 'tổng thống' trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với 'vua' ở chỗ chỉ là người thay mặt, không phải người đứng đầu chính thức.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giám quốc tạm quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tạm quyền"), động từ (như "là"), hoặc các danh từ khác (như "vua").





