Giấm bỗng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấm làm bằng bã của rượu nếp.
Ví dụ: Món cá kho này có chút giấm bỗng nên dậy mùi rất dễ ăn.
Nghĩa: Giấm làm bằng bã của rượu nếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho một thìa giấm bỗng vào canh cá cho thơm.
  • Bát bún riêu có mùi giấm bỗng chua nhẹ rất ngon.
  • Bà kể giấm bỗng được làm từ bã rượu nếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán bún chả rưới chút giấm bỗng, vị chua thanh lan ra rất dễ chịu.
  • Trong bài thực hành nấu ăn, nhóm mình dùng giấm bỗng để làm dậy mùi canh sườn măng.
  • Giấm bỗng chua dịu khác hẳn vị chua gắt của giấm nuôi, ăn vào thấy êm cổ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Món cá kho này có chút giấm bỗng nên dậy mùi rất dễ ăn.
  • Một giọt giấm bỗng khơi dậy ký ức bếp lửa xưa, nơi mẹ vẫn chắt chiu từng phần bã rượu nếp.
  • Thay vì vắt chanh, tôi cho giấm bỗng để vị chua tròn, không lấn át mùi thịt.
  • Giữa bàn ăn hiện đại, hương giấm bỗng vẫn giữ lại nếp nhà, dịu và bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, nấu ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả văn hóa ẩm thực truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong các tài liệu về ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực truyền thống Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, dân dã, thường gắn liền với ẩm thực truyền thống.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống cần giấm bỗng như bún riêu, bún ốc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được gọi là "giấm nếp" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại giấm khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với giấm gạo ở chỗ giấm bỗng có hương vị đặc trưng từ bã rượu nếp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các món ăn truyền thống Việt Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'giấm bỗng ngon', 'chai giấm bỗng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, chua), động từ (dùng, làm), và lượng từ (một chai, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...