Giả lơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Giả vờ không biết để lảng tránh.
Ví dụ:
Anh ta thấy tin nhắn nhưng giả lơ, coi như không có chuyện gì.
Nghĩa: (phương ngữ). Giả vờ không biết để lảng tránh.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy cô gọi, bạn Minh giả lơ rồi nhìn ra cửa sổ.
- Em hỏi mượn bút, nó giả lơ như không nghe.
- Mẹ nhắc dọn đồ chơi, bé giả lơ và tiếp tục xem tivi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô kiểm tra bài cũ, cậu ấy giả lơ, cúi xuống lục cặp cho qua chuyện.
- Tụi mình gọi nó ra đá bóng, nó giả lơ, giả vờ bận làm bài.
- Bạn bị hỏi về lỗi làm ồn thì giả lơ, nói sang chuyện khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thấy tin nhắn nhưng giả lơ, coi như không có chuyện gì.
- Gặp câu hỏi khó, tôi từng giả lơ để giữ hòa khí, dẫu biết đó không phải cách hay.
- Cô ấy chọn giả lơ trước những lời mỉa mai, vì đối đáp chỉ làm rách việc.
- Đôi khi ta giả lơ nỗi buồn của mình, mong thời gian tự khâu lại vết rách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Giả vờ không biết để lảng tránh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giả lơ | Khẩu ngữ, mang sắc thái lảng tránh, không muốn đối mặt. Ví dụ: Anh ta thấy tin nhắn nhưng giả lơ, coi như không có chuyện gì. |
| làm ngơ | Trung tính, thể hiện sự cố ý bỏ qua, không can thiệp. Ví dụ: Anh ta làm ngơ trước lời khuyên của bạn bè. |
| đối mặt | Trang trọng, thể hiện sự dũng cảm, quyết đoán. Ví dụ: Cô ấy quyết định đối mặt với khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tránh né một tình huống khó xử hoặc không muốn trả lời câu hỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ lảng tránh, không muốn đối mặt với sự thật.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lảng tránh một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "làm ngơ" nhưng "giả lơ" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giả lơ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy giả lơ."






Danh sách bình luận