Giả là
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Làm ra bộ vui vẻ để tỏ ý muốn làm nhẹ không khí căng thẳng giữa người khác với mình.
Ví dụ:
Anh giả là vui để hạ nhiệt cuộc nói chuyện căng thẳng với sếp.
Nghĩa: (phương ngữ). Làm ra bộ vui vẻ để tỏ ý muốn làm nhẹ không khí căng thẳng giữa người khác với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo vừa nhắc nhở, em giả là cười để bớt căng thẳng với cô.
- Con lỡ làm vỡ cốc, con giả là vui để mẹ đừng giận nữa.
- Bạn với tớ giận nhau, tớ giả là nói chuyện vui để hòa lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy thầy cau mày, nó giả là cười nói bông đùa để xua đi sự ngượng ngập giữa hai người.
- Sau khi tranh cãi, cô ấy giả là hỏi han chuyện thời tiết để không khí dịu xuống.
- Nó đến muộn, bèn giả là nhí nhảnh chào hỏi, mong thầy bớt khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh giả là vui để hạ nhiệt cuộc nói chuyện căng thẳng với sếp.
- Chúng tôi vừa lời qua tiếng lại, tôi đành giả là bông đùa, mong kéo cuộc trò chuyện về giọng hòa nhã.
- Cô ta biết mình lỡ lời, bèn giả là vui vẻ, quăng một câu đùa nhẹ để mở lối rút êm.
- Trong bữa cơm, anh giả là tếu táo, chỉ để cho mẹ nguôi giận và cả nhà thở được bình thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Làm ra bộ vui vẻ để tỏ ý muốn làm nhẹ không khí căng thẳng giữa người khác với mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giả là | Hành động có chủ đích, mang tính xã giao, nhằm xoa dịu tình hình, thường che giấu cảm xúc thật. Ví dụ: Anh giả là vui để hạ nhiệt cuộc nói chuyện căng thẳng với sếp. |
| giả vờ | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, nhấn mạnh hành động không thật lòng. Ví dụ: Anh ấy giả vờ vui vẻ để mọi người không lo lắng. |
| làm bộ | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự giả tạo, có thể kèm ý che giấu. Ví dụ: Cô ấy làm bộ như không có chuyện gì xảy ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn xoa dịu tình huống căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cố gắng tạo ra bầu không khí thoải mái, thân thiện.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn làm dịu đi sự căng thẳng trong giao tiếp cá nhân.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các hành động hoặc lời nói thể hiện sự vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giả tạo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh bị hiểu nhầm là không chân thành.
- Chú ý đến ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể khi sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giả vờ", "giả bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ trạng thái như "vui vẻ".






Danh sách bình luận