Già cốc đế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Người) già quá, tựa như chim cốc đế (ý hài hước, chê bai).
Ví dụ: Bác ấy gầy gò, nước da nhăn nheo, trông già cốc đế.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Người) già quá, tựa như chim cốc đế (ý hài hước, chê bai).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão hàng xóm nhìn đã già cốc đế rồi.
  • Chú ấy đi chậm chạp, trông già cốc đế.
  • Bà cụ ấy tóc bạc phơ, nom già cốc đế lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ cười hiền, nhưng ai cũng bảo chú trông già cốc đế.
  • Trong lớp kịch, bạn Nam hóa trang râu tóc xồm xoàm, nhìn đúng kiểu già cốc đế.
  • Thầy kể chuyện xưa, đùa rằng mình đã già cốc đế nên hay quên tên học trò.
3
Người trưởng thành
  • Bác ấy gầy gò, nước da nhăn nheo, trông già cốc đế.
  • Có lúc soi gương thấy mình bơ phờ sau ca trực, mặt mũi cứ như già cốc đế.
  • Ông chủ quán cà phê hay cà khịa, tự nhận mình già cốc đế để dễ bắt chuyện khách trẻ.
  • Đi qua sân chung cư, tôi chợt sợ ngày nào đó mình cũng thành già cốc đế mà vẫn chưa kịp sống cho mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước giữa bạn bè hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước, châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi một cách nghiêm túc.
  • Thường chỉ dùng trong phạm vi giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói hài hước này.
  • Khác biệt với các từ chỉ sự già nua khác ở chỗ mang tính châm biếm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ông ấy già cốc đế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, ví dụ: "ông", "bà".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...