Già câng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Như già cốc.
Ví dụ: Ông ấy già câng nhưng trí nhớ còn sắc sảo.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Như già cốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội tôi già câng nhưng vẫn kể chuyện rất vui.
  • Con mèo nhà tôi đã già câng nên đi chậm lại.
  • Cây khế sau vườn già câng, thân to và sần sùi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà cụ đầu ngõ già câng mà mắt vẫn tinh, nhận ra tôi từ xa.
  • Chú chó trong xóm già câng, lông bạc phếch, chỉ nằm phơi nắng trước hiên.
  • Ngôi nhà gỗ già câng, mùi thời gian ngấm vào từng vệt cửa.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy già câng nhưng trí nhớ còn sắc sảo.
  • Tháng ngày chồng lên, người ta bỗng nhận ra mình đã già câng trong gương sáng sớm.
  • Cây bàng đầu phố già câng, mùa lá rụng nghe gió cũng trầm hơn.
  • Con thuyền trên bến già câng, thân gỗ cọ nước kêu rin rít như nhớ chuyện cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thời kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương.
  • Phong cách nghệ thuật, có thể gợi nhớ đến ngôn ngữ của các thế hệ trước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
  • Thường được thay thế bằng từ "già cốc" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "già cốc" do nghĩa tương đồng.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc địa phương khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên tham khảo các tác phẩm văn học có sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất già câng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...