Già khọm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người) già lắm, đến mức lưng khòm hẳn xuống.
Ví dụ:
Ông cụ già khọm bước từng bước chắc chậm trên vỉa hè.
Nghĩa: (Người) già lắm, đến mức lưng khòm hẳn xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ già khọm đi chậm qua cổng trường.
- Bà lão già khọm tựa gậy bước vào chợ.
- Cụ già khọm ngồi nghỉ dưới gốc bàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lao công già khọm vẫn kiên nhẫn quét sân trường mỗi sớm.
- Bà cụ già khọm khép vai trước gió, tay ôm giỏ rau run run.
- Ông lão già khọm lom khom nhặt từng chiếc lá rơi, như gom lại cả mùa thu.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ già khọm bước từng bước chắc chậm trên vỉa hè.
- Nhìn dáng bà già khọm còng lưng bên gánh hàng, tôi chợt thấy thời gian có hình dáng của một chiếc cầu vồng đã tắt màu.
- Trong ánh chiều, dáng ông già khọm khẽ nghiêng như muốn đỡ cả khoảng trời sắp đổ xuống lưng.
- Cụ già khọm cười móm mém, nụ cười hiền làm thẳng lưng những người trẻ đang vội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) già lắm, đến mức lưng khòm hẳn xuống.
Từ đồng nghĩa:
già còng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| già khọm | Miêu tả người rất già, yếu ớt, lưng còng, mang sắc thái trung tính hoặc hơi thương cảm. Ví dụ: Ông cụ già khọm bước từng bước chắc chậm trên vỉa hè. |
| già còng | Trung tính, miêu tả tình trạng già yếu, lưng còng. Ví dụ: Bà cụ già còng ngồi bên hiên nhà, mắt nhìn xa xăm. |
| tráng kiện | Trang trọng, miêu tả người khỏe mạnh, cường tráng, thường ở độ tuổi sung sức. Ví dụ: Dù đã ngoài 50, ông ấy vẫn còn rất tráng kiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người cao tuổi với dáng vẻ lưng còng, thể hiện sự già nua rõ rệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự già nua, yếu đuối, thường mang sắc thái thương cảm hoặc hài hước nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người cao tuổi trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện kể, miêu tả đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với "già nua" ở chỗ nhấn mạnh vào dáng vẻ lưng còng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất già khọm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người.






Danh sách bình luận