Ghiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ph.). Nghiện.
Ví dụ: Tôi ghiền cà phê buổi sáng.
Nghĩa: (ph.). Nghiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó ghiền bánh tráng trộn, ngày nào cũng đòi ăn.
  • Anh Tí ghiền xem hoạt hình, tối nào cũng mở tivi.
  • Bạn Lan ghiền đá bóng, đi học về là chạy ra sân ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bạn tôi ghiền game nên phải tự đặt giờ để dừng lại.
  • Cô ấy ghiền trà sữa, hễ đi ngang quán là mắt sáng lên.
  • Dạo này tớ ghiền đọc truyện trinh thám, đọc xong tập này lại muốn kiếm tập khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghiền cà phê buổi sáng.
  • Có thời tôi ghiền chạy bộ, lỡ nghỉ một hôm là bứt rứt cả ngày.
  • Anh ấy ghiền cảm giác chinh phục, xong mục tiêu này lại tìm mục tiêu khác.
  • Nàng ghiền mùi giấy mới, cứ mở sách là cúi hít một hơi như để đánh dấu ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Nghiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghiền Diễn tả sự ham thích, say mê một điều gì đó đến mức khó bỏ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút hài hước hoặc tự trào. Ví dụ: Tôi ghiền cà phê buổi sáng.
nghiện Trung tính đến trang trọng, dùng được trong nhiều ngữ cảnh từ thói quen thông thường đến các chất gây nghiện nghiêm trọng. Ví dụ: Cô ấy nghiện xem phim Hàn Quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ hoặc nghiện một hoạt động hay món ăn nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nghiện".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các câu nói vui vẻ, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghiện" trong các văn bản trang trọng.
  • "Ghiền" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "nghiện".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ghiền", "đã ghiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng bị nghiện (cà phê, thuốc lá).
nghiện say ham khoái thích thèm vướng dính bám