Ghế tựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ghế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi.
Ví dụ:
Tôi ngồi vào ghế tựa và thở ra nhẹ nhõm.
Nghĩa: Ghế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngồi lên ghế tựa để buộc dây giày cho chắc.
- Mẹ đặt ghế tựa cạnh bàn để bé làm bài vẽ.
- Ông nội dựa lưng vào ghế tựa và kể chuyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn kéo ghế tựa lại gần bàn học cho đỡ mỏi lưng.
- Sau giờ thể dục, mình ngồi xuống ghế tựa ngoài hành lang để thở cho đều.
- Ở thư viện, mỗi bàn đều có ghế tựa, nên ngồi đọc lâu vẫn thấy dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngồi vào ghế tựa và thở ra nhẹ nhõm.
- Chiếc ghế tựa gỗ lim đặt ở hiên nhà, chiều nào bà cũng ngồi đó nhìn nắng tắt.
- Trong phòng họp, ghế tựa bọc nỉ êm giúp ai cũng giữ được lưng thẳng suốt buổi.
- Anh kéo ghế tựa lại gần cửa sổ, rót tách trà và để gió vuốt nhẹ sau gáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ghế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghế tựa | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết để chỉ một loại ghế cơ bản. Ví dụ: Tôi ngồi vào ghế tựa và thở ra nhẹ nhõm. |
| ghế dựa | Trung tính, khẩu ngữ và văn viết, thường dùng thay thế cho 'ghế tựa'. Ví dụ: Anh ấy ngồi trên chiếc ghế dựa đọc sách. |
| ghế đẩu | Trung tính, khẩu ngữ và văn viết, chỉ loại ghế không có lưng tựa. Ví dụ: Trong bếp chỉ có mấy chiếc ghế đẩu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ nội thất trong gia đình hoặc văn phòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả sản phẩm hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được dùng để tạo hình ảnh không gian sống hoặc làm nổi bật chi tiết trong mô tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thiết kế nội thất hoặc sản xuất đồ gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại ghế có lưng tựa, tránh nhầm lẫn với các loại ghế khác như ghế đẩu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về mô tả đồ vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghế đẩu" nếu không chú ý đến đặc điểm lưng tựa.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại ghế không có lưng tựa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "ghế" và "tựa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc ghế tựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (cao, thấp, thoải mái...) và động từ (ngồi, đặt, kê...).





