Gây lộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Gây chuyện cãi nhau.
Ví dụ: Anh ấy hay gây lộn chỉ vì chuyện nhỏ.
Nghĩa: (phương ngữ). Gây chuyện cãi nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng gây lộn với bạn cùng bàn nhé.
  • Em trai mách mẹ để anh chị khỏi gây lộn vì chiếc bút.
  • Cô nhắc cả lớp không được gây lộn trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì một bình luận trên mạng mà hai bạn gây lộn ầm ĩ ở cổng trường.
  • Nhóm bạn suýt gây lộn khi tranh chỗ ngồi trong buổi sinh hoạt.
  • Thay vì gây lộn, tụi mình thử nói chậm lại để hiểu nhau hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hay gây lộn chỉ vì chuyện nhỏ.
  • Ở quán cà phê, một câu nói lỡ lời đủ để người ta gây lộn cả buổi.
  • Đôi khi người ta gây lộn không phải vì đúng sai, mà vì mệt mỏi không tìm được lối ra.
  • Ta lớn rồi, học cách lùi một bước để không gây lộn và giữ bình yên trong nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Gây chuyện cãi nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gây lộn Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động chủ động khơi mào tranh cãi hoặc đánh nhau. Ví dụ: Anh ấy hay gây lộn chỉ vì chuyện nhỏ.
gây chuyện Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành động chủ động khơi mào rắc rối hoặc tranh cãi. Ví dụ: Anh ta hay gây chuyện với hàng xóm.
kiếm chuyện Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố ý tìm cớ để gây gổ, gây rắc rối. Ví dụ: Đừng có kiếm chuyện với tôi nữa!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cuộc cãi vã, xung đột nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống cãi vã không nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tranh cãi" nhưng "gây lộn" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ gây lộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh ấy gây lộn với bạn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...