Gày
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
gầy
Ví dụ:
Anh ấy gầy, vai áo trễ xuống.
Nghĩa: gầy
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan gầy nên áo rộng phơi phới.
- Em bế con mèo gầy, bộ lông xơ xác.
- Cậu bé gầy nhưng chạy rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt ốm, cậu ấy trông gầy đi thấy rõ.
- Dáng cậu bạn cao gầy, chiếc áo khoác như nuốt hết người.
- Nắng chiều hắt lên khuôn mặt gầy, làm đôi mắt càng sâu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gầy, vai áo trễ xuống.
- Có những ngày chạy ăn từng bữa, thân hình tự dưng gầy rộc đi.
- Cô gầy theo cả những đêm thức trắng, như chiếc bóng hao mòn dưới đèn.
- Chẳng phải mốt hay ép xác, sự gầy đi đôi khi chỉ là dấu vết của lo toan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gầy" có nghĩa khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gầy", "gầy quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, con vật).






Danh sách bình luận