Gấu chó
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gấu cỡ nhỏ, tai nhỏ, lông ngắn, mặt giống mặt chó.
Ví dụ:
Tôi thấy một con gấu chó đang bám cây tìm tổ ong.
Nghĩa: Gấu cỡ nhỏ, tai nhỏ, lông ngắn, mặt giống mặt chó.
1
Học sinh tiểu học
- Con gấu chó trong vườn thú đang thè lưỡi liếm mật.
- Gấu chó có tai nhỏ và lông ngắn, trông rất lạ.
- Thầy chỉ cho chúng em thấy gấu chó có mặt giống mặt chó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở khu bảo tồn, gấu chó bò chậm rãi, để lộ chiếc ngực lông màu nhạt đặc trưng.
- Em nhận ra đó là gấu chó nhờ khuôn mặt tròn và cặp tai nhỏ như được cắt gọn.
- Trong tài liệu sinh học, gấu chó được mô tả là loài gấu nhỏ nhất, lông ngắn và mõm giống chó.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con gấu chó đang bám cây tìm tổ ong.
- Nhìn gần, gấu chó có dáng vẻ gọn nhỏ, bộ lông ngắn, khuôn mặt hao hao chó nhà.
- Ở rừng nhiệt đới, gấu chó sống lẩn khuất, vết cào trên thân cây tố cáo thói quen kiếm mật của nó.
- Người đi rừng chỉ cần thoáng thấy cái mõm ngắn và đôi tai cụt là đoán ra gấu chó ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, sinh thái hoặc bảo tồn thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể liên quan đến động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài gấu khác nếu không có hình ảnh minh họa hoặc mô tả chi tiết.
- Người học cần chú ý đến đặc điểm nhận dạng để phân biệt với các loài gấu khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con gấu chó", "một con gấu chó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (nhỏ, lớn...), và động từ (thấy, nuôi...).






Danh sách bình luận