Gang tấc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Khoảng cách rất ngắn, không đáng kể, tựa như chỉ bằng một gang tay (nói khái quát).
Ví dụ: Chiếc xe dừng lại trong gang tấc trước vạch dành cho người đi bộ.
Nghĩa: (văn chương). Khoảng cách rất ngắn, không đáng kể, tựa như chỉ bằng một gang tay (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đứng cách tôi chỉ một gang tấc, đưa tay là chạm vào vai.
  • Quả bóng rơi trúng vạch đích chỉ sai một gang tấc.
  • Con mèo né chiếc chổi trong gang tấc, suýt bị quệt vào đuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc thuyền lướt qua mỏm đá trong gang tấc, ai nấy đều nín thở.
  • Cô ấy kịp bắt lấy quyển vở đang rơi trong gang tấc, không để chạm đất.
  • Bàn thắng bị bỏ lỡ trong gang tấc khi bóng chệch cột dọc rất nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc xe dừng lại trong gang tấc trước vạch dành cho người đi bộ.
  • Nhiều quyết định lớn đi qua bờ vực sai lầm trong gang tấc, và may mắn giữ được thăng bằng.
  • Tôi với tay, ánh mắt em lùi lại trong gang tấc, như cố giữ một khoảng riêng khó gọi tên.
  • Thành công đôi khi rẽ hướng chỉ trong gang tấc giữa kiên trì và buông bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự gần gũi hoặc khoảng cách nhỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, nhỏ bé, không đáng kể.
  • Phong cách văn chương, mang tính hình tượng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc so sánh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi hoặc khoảng cách nhỏ trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "gần kề" hoặc "sát nút".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về khoảng cách.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gang tấc", "khoảng cách gang tấc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài) và tính từ chỉ mức độ (ngắn, nhỏ).
gang tấc gần kề sát ngắn hẹp nhỏ chút
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...