Gạch hoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gạch tráng men, có hình trang trí, dùng để lát sàn nhà.
Ví dụ:
Căn bếp lát gạch hoa nên dễ lau chùi.
Nghĩa: Gạch tráng men, có hình trang trí, dùng để lát sàn nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Sàn lớp em lát gạch hoa sáng bóng.
- Mẹ lau gạch hoa, nhà thơm và sạch hơn.
- Chú thợ xếp gạch hoa thành những ô đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành lang trường lát gạch hoa nên đi mưa không bị bẩn chân.
- Gạch hoa sáng màu làm phòng khách trông rộng hơn.
- Bạn Lan chọn gạch hoa có họa tiết lá để trang trí nền nhà mới.
3
Người trưởng thành
- Căn bếp lát gạch hoa nên dễ lau chùi.
- Nhìn những viên gạch hoa ăn khớp từng mép, tôi thấy căn nhà như có nhịp điệu riêng.
- Chọn gạch hoa không chỉ là chuyện thẩm mỹ, mà còn là cách định hình cảm giác bước chân mỗi ngày.
- Sau cơn mưa, nền gạch hoa ngoài hiên loang ánh nước, mát lạnh và sạch sẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gạch tráng men, có hình trang trí, dùng để lát sàn nhà.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gạch trơn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gạch hoa | Trung tính, thông dụng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí nội thất. Ví dụ: Căn bếp lát gạch hoa nên dễ lau chùi. |
| gạch bông | Trung tính, thường dùng để chỉ loại gạch lát nền có hoa văn truyền thống hoặc cổ điển. Ví dụ: Nền nhà lát gạch bông cũ kỹ nhưng vẫn giữ được nét đẹp riêng. |
| gạch trơn | Trung tính, dùng để chỉ loại gạch lát nền không có hoa văn, bề mặt đơn sắc. Ví dụ: Phòng tắm thường dùng gạch trơn để dễ vệ sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xây dựng, sửa chữa nhà cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc bài viết về kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, nhưng thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu xây dựng cụ thể cho sàn nhà.
- Tránh dùng khi không liên quan đến xây dựng hoặc trang trí nội thất.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc hoa văn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại gạch khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "gạch men" ở chỗ thường có hoa văn trang trí.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên gạch hoa", "gạch hoa đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, xấu), lượng từ (một, vài), và động từ (lát, chọn).






Danh sách bình luận