Gạch bông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Gạch hoa.
Ví dụ:
Nền nhà lát gạch bông trông sạch và mát mắt.
Nghĩa: (phương ngữ). Gạch hoa.
1
Học sinh tiểu học
- Ba lát nền nhà bằng gạch bông có hoa văn rất đẹp.
- Sân trường mới được lát gạch bông, đi êm chân lắm.
- Con xếp những viên gạch bông theo hình bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành lang phủ gạch bông, ánh nắng chiếu vào làm hoa văn sáng rực.
- Quán cà phê nhỏ gây ấn tượng nhờ nền gạch bông cổ điển.
- Nhìn nền gạch bông cũ, mình thấy như thời gian đọng lại trên từng họa tiết.
3
Người trưởng thành
- Nền nhà lát gạch bông trông sạch và mát mắt.
- Gạch bông cũ giữ lại hơi thở của căn nhà xưa, mỗi ô hoa là một ký ức.
- Tôi chọn gạch bông tông trầm để giảm bớt sự chói của ánh đèn vàng.
- Tiếng chân lạo xạo trên nền gạch bông buổi chiều khiến không gian thêm gần gũi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Gạch hoa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gạch trơn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gạch bông | Từ địa phương, dùng trong khẩu ngữ miền Nam, chỉ loại gạch lát nền hoặc ốp tường có hoa văn trang trí. Ví dụ: Nền nhà lát gạch bông trông sạch và mát mắt. |
| gạch hoa | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ loại gạch lát nền hoặc ốp tường có hoa văn trang trí. Ví dụ: Nền nhà lát gạch hoa trông rất đẹp mắt. |
| gạch trơn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ loại gạch lát nền hoặc ốp tường không có hoa văn. Ví dụ: Phòng tắm thường dùng gạch trơn màu sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Nam Việt Nam để chỉ loại gạch lát sàn có hoa văn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "gạch hoa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "gạch hoa" trong tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương miền Nam.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "gạch hoa".
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gạch hoa" nếu không quen thuộc với phương ngữ.
- "Gạch bông" và "gạch hoa" có thể dùng thay thế nhau trong giao tiếp không chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gạch bông" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gạch bông đẹp", "gạch bông này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), lượng từ (một viên, nhiều viên), và động từ (mua, lát).






Danh sách bình luận