Duyên kiếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân duyên có từ kiếp trước, theo đạo Phật.
Ví dụ: Họ nên vợ nên chồng, ai cũng nói là duyên kiếp.
Nghĩa: Nhân duyên có từ kiếp trước, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nói ông bà gặp nhau là nhờ duyên kiếp.
  • Mẹ bảo nuôi con mèo này chắc là có duyên kiếp.
  • Cô kể chuyện hai bạn thân xem nhau như duyên kiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta bảo gặp nhau giữa đám đông cũng là do duyên kiếp dẫn lối.
  • Cô ấy tin rằng tình bạn của tụi mình bền vì có duyên kiếp.
  • Có khi lỡ hẹn hôm nay, duyên kiếp sẽ đưa ta gặp lại.
3
Người trưởng thành
  • Họ nên vợ nên chồng, ai cũng nói là duyên kiếp.
  • Có những cái nắm tay rất nhẹ mà như nối từ duyên kiếp xa xăm.
  • Tôi không còn cố níu, vì nếu là duyên kiếp, rồi cũng quay về.
  • Giữa bao lựa chọn, ta bình thản vì tin mọi cuộc gặp đều có duyên kiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân duyên có từ kiếp trước, theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
duyên kiếp Trang trọng, mang tính triết lý, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, số phận. Ví dụ: Họ nên vợ nên chồng, ai cũng nói là duyên kiếp.
duyên nợ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, hôn nhân, mang ý nghĩa gắn bó định mệnh. Ví dụ: Họ có duyên nợ từ kiếp nào mà giờ lại gặp nhau.
tiền duyên Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh mối quan hệ từ kiếp trước. Ví dụ: Chắc hẳn đây là tiền duyên của hai người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình tiết trong truyện, thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, huyền bí, thường mang tính triết lý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ sâu xa, không thể giải thích bằng lý trí.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự rõ ràng, cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "duyên số" hoặc "định mệnh" nhưng "duyên kiếp" nhấn mạnh vào yếu tố kiếp trước.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết lý khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một duyên kiếp", "duyên kiếp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), hoặc động từ (có, là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...