Đường trung trực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn ấy.
Ví dụ:
Đường trung trực vuông góc với đoạn thẳng tại trung điểm của nó.
Nghĩa: Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy vẽ đường trung trực để chia đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau.
- Em đặt thước vuông góc ở đúng giữa đoạn thẳng để kẻ đường trung trực.
- Đường trung trực đi qua điểm giữa và đứng thẳng góc với đoạn thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn dựng đường trung trực, bạn tìm trung điểm rồi kẻ một đường vuông góc qua đó.
- Trong bài toán, đường trung trực giúp xác định tâm đường tròn ngoại tiếp vì nó đi qua trung điểm mỗi cạnh.
- Khi hai điểm cách đều A và B, chúng nằm trên đường trung trực của đoạn AB.
3
Người trưởng thành
- Đường trung trực vuông góc với đoạn thẳng tại trung điểm của nó.
- Trong thiết kế, chọn vị trí trên đường trung trực giúp cân bằng khoảng cách đến hai mốc đo.
- Khi dựng bản vẽ hiện trường, đường trung trực của đoạn nối hai vết mốc chỉ ra quỹ tích các điểm cách đều hai vết ấy.
- Ở lớp hình học, đường trung trực vừa là một thao tác kỹ thuật, vừa gợi cảm giác về sự cân bằng tuyệt đối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và hình học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành liên quan đến hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc giải thích các khái niệm hình học liên quan đến đường thẳng và đoạn thẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc hình học.
- Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm hình học khác như đường phân giác hay đường cao.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các bài toán hình học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường trung trực của đoạn thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác (đoạn thẳng, điểm), động từ (là, nằm), và tính từ (vuông góc).






Danh sách bình luận