Đường đất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường đi, về mặt lối đi hoặc độ dài, bước khó khăn phải vượt qua.
Ví dụ:
Con đường đất dẫn thẳng vào xóm nhỏ.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng) Đường, cách (nói khái quát).
Nghĩa 1: Đường đi, về mặt lối đi hoặc độ dài, bước khó khăn phải vượt qua.
1
Học sinh tiểu học
- Con đi theo đường đất ra sau vườn hái ổi.
- Trời mưa, đường đất lầy nên con đi chậm thôi.
- Nhà bà ngoại ở xa, muốn đến phải đi một quãng đường đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng lên, đường đất nứt chân chim, xe đạp đi nghe sỏi lạo xạo.
- Nhóm em chọn đường đất vòng qua cánh đồng để đến trường cho mát hơn.
- Con đường đất dài ngoằn ngoèo dạy em kiên nhẫn từng vòng bánh xe.
3
Người trưởng thành
- Con đường đất dẫn thẳng vào xóm nhỏ.
- Qua mấy mùa mưa nắng, đường đất bầm dập dấu chân người đi làm rẫy.
- Muốn tới đích, đôi khi phải chấp nhận đi qua một đoạn đường đất gập ghềnh của đời mình.
- Tôi thích mùi bụi khô bốc lên từ đường đất mỗi chiều, như một lời chào cũ kỹ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng) Đường, cách (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường đi, về mặt lối đi hoặc độ dài, bước khó khăn phải vượt qua.
Từ đồng nghĩa:
đường đi con đường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường đất | Trung tính, thường dùng để chỉ con đường cụ thể, có thể gợi sự xa xôi, khó khăn. Ví dụ: Con đường đất dẫn thẳng vào xóm nhỏ. |
| đường đi | Trung tính, phổ biến, chỉ lối đi hoặc hành trình. Ví dụ: Đường đi đến trường hôm nay thật đông đúc. |
| con đường | Trung tính, phổ biến, chỉ lối đi vật lý hoặc hướng đi trong cuộc sống. Ví dụ: Chúng tôi đã đi trên con đường này nhiều lần rồi. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng) Đường, cách (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường đất | Khẩu ngữ, ít dùng, mang sắc thái khái quát, chỉ phương thức, kiểu cách. Ví dụ: |
| cách | Trung tính, phổ biến, chỉ phương pháp, kiểu thức. Ví dụ: Anh ấy có cách giải quyết vấn đề rất thông minh. |
| lối | Trung tính, phổ biến, chỉ kiểu cách, phong thái hoặc phương pháp. Ví dụ: Cô ấy có lối nói chuyện rất duyên dáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các con đường không trải nhựa, đặc biệt ở nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về địa lý hoặc nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mộc mạc, giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tự nhiên, chưa phát triển của con đường.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "đường đất đỏ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đường nhựa" trong các ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "đường nhựa" ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất chưa được cải tạo.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường đất gồ ghề", "đường đất dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (gồ ghề, dài), động từ (đi, vượt qua) và lượng từ (một, nhiều).





