Đượm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Chất đốt) cháy tốt, đều và lâu.
Ví dụ:
Bếp đã đượm lửa, chỉ còn chờ đặt nồi.
2.
động từ
Thấm sâu, đậm vào bên trong.
Ví dụ:
Giọng hát ấy đượm vào lòng, nghe xong còn vương vấn.
3.
động từ
Pha lẫn và như được ấn giấu, bao hàm bên trong một cái gì.
Ví dụ:
Câu nói ấy đượm ý nhắc khéo, nhẹ mà rõ.
Nghĩa 1: (Chất đốt) cháy tốt, đều và lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Than trong bếp cháy đượm, tỏa hơi ấm khắp nhà.
- Củi trong lò đượm lửa, nồi canh sôi lục bục.
- Bếp than đượm đỏ, mẹ nướng bắp chín vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bếp củi đã đượm lửa, nồi nước giữ ấm rất lâu.
- Đống than vừa nhóm đã bắt đượm, khói bớt cay mắt.
- Lửa trại cháy đượm, vòng người ngồi quanh thấy ấm lưng ấm mặt.
3
Người trưởng thành
- Bếp đã đượm lửa, chỉ còn chờ đặt nồi.
- Than già đượm rất đều, giữ nhiệt ổn định cho mẻ bánh.
- Khi ngọn lửa đượm, khói chuyển mỏng, bếp trở nên hiền.
- Củi khô để lâu, gặp gió nhẹ là đượm, ngọn lửa ăn sâu vào tim gỗ.
Nghĩa 2: Thấm sâu, đậm vào bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa mỏng quá nên nước mưa đượm vào vai áo.
- Hương hoa sữa đượm trong sân trường.
- Nắng chiều đượm trên mái ngói đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùi thơm trà đượm trong ấm, nhấp một ngụm là thấy ngát.
- Giai điệu cũ đượm vào ký ức, nghe lại bỗng bồi hồi.
- Sương sớm đượm trên vạt cỏ, chạm tay thấy ướt lạnh.
3
Người trưởng thành
- Giọng hát ấy đượm vào lòng, nghe xong còn vương vấn.
- Từng câu chữ đã kịp đượm trong suy nghĩ, chậm rãi mà thấm.
- Hơi thở của rừng đượm vào quần áo, mùi lá mục bám rất lâu.
- Một nỗi buồn mỏng đượm trong buổi tối, không ồn ào mà day dứt.
Nghĩa 3: Pha lẫn và như được ấn giấu, bao hàm bên trong một cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Nụ cười của cô giáo đượm sự hiền hậu.
- Bức tranh đượm màu đồng quê.
- Câu chuyện đượm niềm vui ngày hội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời chúc đượm chút hóm hỉnh, ai nghe cũng bật cười.
- Khúc hát đượm hơi thở thành phố, vừa náo nhiệt vừa mơ màng.
- Bức thư đượm nỗi nhớ, chữ nào cũng như run nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Câu nói ấy đượm ý nhắc khéo, nhẹ mà rõ.
- Ánh mắt anh đượm sự ái ngại, như muốn xin lỗi trước khi nói.
- Bài viết đượm tinh thần đối thoại, không hằn học mà vẫn sắc sảo.
- Buổi tiệc chia tay đượm cả vui lẫn ngậm ngùi, mỗi người tự giữ phần mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác, hương vị hoặc tình cảm có chiều sâu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc phân tích cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sâu sắc, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, tinh tế, thường mang sắc thái tích cực.
- Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thấm sâu hoặc cảm giác đậm đà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác về mặt kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc, hương vị hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đậm" hoặc "sâu"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.
- Chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đượm" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "lửa đượm", "hương đượm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lửa", "hương"), phó từ chỉ mức độ ("rất", "hơi"), hoặc trạng từ chỉ thời gian ("đã", "đang").





