Dược chất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Như dược liệu.
Ví dụ: Hiệu thuốc này có đủ dược chất thiết yếu.
Nghĩa: (id.). Như dược liệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá tía tô được dùng làm dược chất trị cảm nhẹ.
  • Cô giáo dặn không tự uống dược chất khi chưa có người lớn.
  • Gừng là dược chất giúp làm ấm bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thực hành hôm nay giới thiệu vài dược chất có nguồn gốc từ cây cỏ.
  • Bác sĩ kê đúng dược chất để kháng vi khuẩn, không dùng bừa bãi.
  • Một số dược chất thiên nhiên được chiết xuất rồi bào chế thành viên nén.
3
Người trưởng thành
  • Hiệu thuốc này có đủ dược chất thiết yếu.
  • Khi chọn dược chất, điều quan trọng là hiểu cơ chế và liều trị liệu.
  • Không ít dược chất cổ truyền được tái thẩm định bằng phương pháp hiện đại.
  • Ở ranh giới giữa chữa lành và độc tính, dược chất nhắc ta về nghệ thuật của liều lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Như dược liệu.
Từ đồng nghĩa:
dược liệu chất thuốc
Từ Cách sử dụng
dược chất Thuật ngữ chuyên ngành, trang trọng, trung tính. Ví dụ: Hiệu thuốc này có đủ dược chất thiết yếu.
dược liệu Trung tính, trang trọng, dùng trong chuyên ngành y dược. Ví dụ: Nhiều dược liệu quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
chất thuốc Trung tính, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không quá chuyên sâu. Ví dụ: Bác sĩ kê đơn chất thuốc này để giảm đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu dược phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành dược và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về thành phần hóa học trong thuốc hoặc nghiên cứu y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thuốc" hoặc "thành phần thuốc" khi nói chuyện thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dược liệu"; "dược chất" thường chỉ thành phần hóa học cụ thể, trong khi "dược liệu" có thể bao gồm cả nguyên liệu thô.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các văn bản không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại dược chất", "dược chất này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "dược chất quý", "sử dụng dược chất".