Tá dược
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung những chất được dùng phụ vào để chế dược phẩm, không có tác dụng chữa bệnh (như than, bột, sáp ong, v.v.).
Ví dụ:
- Tá dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ bào chế, không phải là thành phần điều trị.
Nghĩa: Tên gọi chung những chất được dùng phụ vào để chế dược phẩm, không có tác dụng chữa bệnh (như than, bột, sáp ong, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- - Viên thuốc có thêm tá dược để dễ nuốt hơn.
- - Cô dược sĩ nói tá dược giúp viên kẹo ngậm không bị vỡ.
- - Nhờ tá dược, thuốc bột được nén thành viên tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong phòng thí nghiệm, thầy giải thích tá dược chỉ giúp định hình viên thuốc.
- - Tá dược làm thuốc tan chậm hơn, nhưng không tự chữa bệnh.
- - Khi đọc nhãn, mình thấy ghi rõ hoạt chất và phần tá dược đi kèm.
3
Người trưởng thành
- - Tá dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ bào chế, không phải là thành phần điều trị.
- - Bác sĩ dặn tôi đừng lo về tá dược; thứ quyết định hiệu quả vẫn là hoạt chất.
- - Ở nhà máy, công thức thay đổi tá dược để viên nén bền hơn qua vận chuyển.
- - Đọc toa thuốc kỹ, tôi mới hiểu vì sao tá dược có thể ảnh hưởng cảm giác khi uống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, dược học và các bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành dược và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về thành phần của dược phẩm trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành phần dược phẩm khác có tác dụng chữa bệnh.
- Khác biệt với 'hoạt chất' là thành phần có tác dụng chữa bệnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tá dược này", "các tá dược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tá dược quan trọng"), động từ (như "sử dụng tá dược"), và lượng từ (như "một số tá dược").





