Đừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định) Tự ngăn mình không làm việc gì đó, không để cho việc gì đó diễn ra.
Ví dụ:
Anh đừng thức khuya thêm nữa.
2. (thường dùng phụ trước động từ) Từ biểu thị ý
Ví dụ:
Xin đừng hút thuốc trong phòng kín.
Nghĩa 1: (thường dùng có kèm ý phủ định) Tự ngăn mình không làm việc gì đó, không để cho việc gì đó diễn ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng chạy trong lớp, dễ vấp ngã.
- Đừng chạm vào bếp nóng, sẽ bỏng tay.
- Trời mưa, con đừng quên mặc áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng vội tin tin đồn khi chưa kiểm chứng.
- Bạn đừng so mình với người khác rồi buồn bã.
- Đừng để điện thoại làm gián đoạn giờ học.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng thức khuya thêm nữa.
- Đừng nuốt cơn giận bằng im lặng; hãy nói ra cho nhẹ lòng.
- Xin đừng biến lời hứa thành gió thoảng qua vai.
- Lúc bão lòng kéo đến, đừng quyết định điều gì vội vàng.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước động từ) Từ biểu thị ý
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng leo lên lan can.
- Các em đừng xả rác xuống sân trường.
- Đừng trêu chó lạ, nguy hiểm lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng chen lấn khi ra khỏi lớp, cứ lần lượt.
- Làm ơn đừng gửi bài muộn nữa, thầy cô rất khó sắp xếp.
- Đừng chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng bừa bãi.
3
Người trưởng thành
- Xin đừng hút thuốc trong phòng kín.
- Đừng nhắn lúc đang lái xe, nguy hiểm cho tất cả.
- Làm ơn đừng ký hợp đồng khi chưa đọc kỹ từng điều khoản.
- Đừng đổ thêm dầu vào cuộc tranh cãi; ta tạm dừng để hạ nhiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng có kèm ý phủ định) Tự ngăn mình không làm việc gì đó, không để cho việc gì đó diễn ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đừng | Dùng trong lời khuyên răn, mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc yêu cầu ngăn cản hành động, mang tính phủ định. Ví dụ: Anh đừng thức khuya thêm nữa. |
| chớ | Mệnh lệnh, khuyên răn, mang sắc thái cổ hơn hoặc trang trọng hơn một chút so với "đừng", nhưng vẫn phổ biến. Ví dụ: Chớ vội vàng quyết định. |
| hãy | Mệnh lệnh, lời khuyên, yêu cầu, mang tính thúc giục hoặc khuyến khích hành động. Ví dụ: Hãy cố gắng lên! |
Nghĩa 2: (thường dùng phụ trước động từ) Từ biểu thị ý
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ hoặc ngăn cản ai đó làm điều gì.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các cấu trúc trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện cảm xúc chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyên nhủ, ngăn cản với mức độ thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không áp đặt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyên ai đó không nên làm điều gì một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "không nên" hoặc "không được".
- Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động cần ngăn cản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý sắc thái khuyên nhủ của "đừng".
- Khác biệt với "không" ở chỗ "đừng" thường mang tính cá nhân và nhẹ nhàng hơn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường dùng để biểu thị ý phủ định và ngăn cản hành động, thường làm vị ngữ trong câu mệnh lệnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các động từ khác để tạo thành cụm động từ phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu mệnh lệnh hoặc trước động từ chính trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ phủ định, ví dụ: 'đừng đi', 'đừng nói'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định, không kết hợp với danh từ hoặc tính từ.





