Dột nát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hư hỏng nát và dột nhiều chỗ (nói khái quát).
Ví dụ: Căn nhà dột nát, ở không an toàn.
Nghĩa: Hư hỏng nát và dột nhiều chỗ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mái nhà dột nát, mưa rơi là nước chảy khắp phòng.
  • Căn lều dột nát làm quần áo em ướt sũng.
  • Lớp học cũ dột nát nên cô trò phải ngồi nép vào góc khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu tập thể dột nát, mỗi trận mưa lớn lại biến hành lang thành suối nhỏ.
  • Nhà kho dột nát khiến sách vở ẩm mốc và cong queo.
  • Căn phòng dột nát đến mức tiếng gió rít qua các lỗ thủng nghe như huýt sáo.
3
Người trưởng thành
  • Căn nhà dột nát, ở không an toàn.
  • Nhìn mái tôn thủng lỗ chỗ, tôi hiểu vì sao họ gọi nơi ấy là dột nát.
  • Chúng tôi lớn lên cùng tiếng mưa xuyên qua trần nhà dột nát, thấm vào ký ức mùi vôi ẩm.
  • Căn nhà dột nát không chỉ rỉ nước mà rỉ cả những câu chuyện cũ, mốc meo theo năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng nhà cửa hoặc công trình xây dựng bị hư hỏng nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng cơ sở hạ tầng xuống cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy tàn hoặc xuống cấp của một điều gì đó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương để nhấn mạnh tình trạng tồi tệ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ hư hỏng nghiêm trọng của một công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng khác như "xuống cấp" hoặc "hư hại".
  • Không nên dùng để miêu tả các đối tượng không phải là công trình hoặc vật chất.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngôi nhà dột nát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể như "nhà", "mái", "tường" để chỉ tình trạng hư hỏng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...