Đồng vị phóng xạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồng vị không vững bền của các nguyên tố có tính phóng xạ.
Ví dụ: Đồng vị phóng xạ là dạng không bền của một nguyên tố, có khả năng phát tia.
Nghĩa: Đồng vị không vững bền của các nguyên tố có tính phóng xạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô cho chúng em xem hình ảnh về đồng vị phóng xạ trong sách khoa học.
  • Trong phòng thí nghiệm ảo, robot nhắc rằng đồng vị phóng xạ phải được cất thật an toàn.
  • Bạn Nam nói: đồng vị phóng xạ có thể phát ra tia, nên phải đứng xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thực hành, cô dặn rằng đồng vị phóng xạ phát tia nên luôn cần tấm chắn bảo vệ.
  • Bài đọc nói các nhà khoa học dùng đồng vị phóng xạ để theo dõi đường đi của thuốc trong cơ thể.
  • Chúng tớ tranh luận: đồng vị phóng xạ không bền, vì thế nó sẽ tự biến đổi theo thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Đồng vị phóng xạ là dạng không bền của một nguyên tố, có khả năng phát tia.
  • Trong y học hạt nhân, bác sĩ sử dụng đồng vị phóng xạ để chẩn đoán mà vẫn kiểm soát liều rất chặt.
  • Các mỏ quặng bị ô nhiễm đồng vị phóng xạ luôn đi kèm quy trình giám sát nghiêm ngặt.
  • Khi bàn về tuổi của lớp đá, người ta dựa vào tỉ lệ các đồng vị phóng xạ để suy ra thời gian đã trôi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực vật lý, hóa học và y học hạt nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến phóng xạ và nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực phóng xạ.
  • Khác biệt với "đồng vị" ở chỗ có tính phóng xạ, cần chú ý khi sử dụng.
  • Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh khoa học để dùng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng vị phóng xạ này", "các đồng vị phóng xạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, nhiều), và tính từ (nguy hiểm, không ổn định).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...