Đồng tộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Cùng dòng họ.
Ví dụ: Chúng tôi là người đồng tộc, cùng một nhánh họ nội.
Nghĩa: (cũ). Cùng dòng họ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong đám giỗ, các anh chị em đồng tộc quây quần bên bàn thờ.
  • Ông kể chuyện về những người đồng tộc sống gần nhau ở quê.
  • Cô bé chào các bác đồng tộc khi đến nhà thờ họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày giỗ tổ, họ hàng đồng tộc tụ họp để nhớ về cội nguồn.
  • Trong gia phả, tên những người đồng tộc được ghi rất rõ theo từng chi.
  • Ông trưởng họ nhắc nhở con cháu đồng tộc giữ nếp nhà và kính trên nhường dưới.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi là người đồng tộc, cùng một nhánh họ nội.
  • Qua bức hoành phi đã phai màu, tôi nhận ra tên những bậc tiền nhân đồng tộc từng dựng nghiệp ở mảnh đất này.
  • Trong câu chuyện bên ấm trà, cụ nhắc khéo để đám con cháu đồng tộc biết mà thuận hòa, đừng vì chút lợi riêng mà lạc nẻo.
  • Dẫu mỗi người một nếp sống, mối dây đồng tộc vẫn kéo ta về mái từ đường mỗi khi khói nhang gọi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cùng dòng họ.
Từ đồng nghĩa:
cùng họ
Từ trái nghĩa:
khác họ
Từ Cách sử dụng
đồng tộc Mang sắc thái cũ, trang trọng, dùng để miêu tả sự cùng nguồn gốc huyết thống. Ví dụ: Chúng tôi là người đồng tộc, cùng một nhánh họ nội.
cùng họ Trung tính, miêu tả sự cùng huyết thống, cùng dòng dõi. Ví dụ: Họ là người cùng họ, nên rất thân thiết.
khác họ Trung tính, miêu tả sự khác biệt về huyết thống, dòng dõi. Ví dụ: Dù khác họ, họ vẫn coi nhau như anh em.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về dòng họ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ dòng họ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ họ hàng khác như "cùng họ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ sự cùng dòng họ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đồng tộc anh em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đồng tộc họ hàng".