Động phòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; kiểu cách). Phòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới.
Ví dụ: Khách sạn đã giữ sẵn một căn làm động phòng cho đôi mới cưới.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Phòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà kia trang trí hoa trước cửa động phòng của cô dâu chú rể.
  • Cô dâu chú rể bước vào động phòng trong tiếng chúc mừng.
  • Mẹ dặn không ai được chạy nhảy ồn ào gần động phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tối, họ thắp nến dẫn đường về động phòng, nơi chỉ dành cho đôi mới cưới.
  • Cả nhà bận rộn chuẩn bị giường chiếu trong động phòng cho cô dâu chú rể.
  • Bạn mình kể lễ cưới ở quê có tục rắc hoa lên lối vào động phòng.
3
Người trưởng thành
  • Khách sạn đã giữ sẵn một căn làm động phòng cho đôi mới cưới.
  • Người xưa coi động phòng là không gian thiêng, chỉ mở cửa khi nghi lễ tàn.
  • Tiếng cười rộn ngoài sân, còn trong động phòng chỉ còn ánh đèn ấm áp.
  • Anh bảo trang trí nhẹ thôi, để động phòng thanh nhã và kín đáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi nhớ đến phong tục truyền thống.
  • Thuộc về văn chương và nghệ thuật, không dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các chủ đề liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc trong tác phẩm văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phòng tân hôn".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "căn động phòng", "phòng động phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "căn", "phòng") và tính từ (như "mới").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...