Động học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của cơ học, bao gồm động lực học và tĩnh học.
Ví dụ: Động học là một nhánh của cơ học bao gồm động lực học và tĩnh học.
Nghĩa: Bộ phận của cơ học, bao gồm động lực học và tĩnh học.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ Vật lí, cô giới thiệu về động học để chúng mình hiểu đồ vật chuyển động ra sao.
  • Bạn Nam tò mò hỏi: động học giúp đo tốc độ xe đạp như thế nào.
  • Em vẽ mũi tên chỉ đường đi của quả bóng để minh họa bài động học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nói động học là phần nghiên cứu cách vật chuyển động mà chưa cần bàn đến lực đẩy kéo chi tiết.
  • Nhìn video xe chạy rồi dừng, tụi mình dùng động học để mô tả quãng đường và vận tốc theo thời gian.
  • Trong bài tập, động học giúp bọn mình đọc đồ thị vị trí – thời gian và giải thích chuyển động thẳng đều.
3
Người trưởng thành
  • Động học là một nhánh của cơ học bao gồm động lực học và tĩnh học.
  • Trong dự án mô phỏng, nhóm tôi tách bài toán: động học để mô tả chuyển động, còn lực sẽ tính ở bước sau.
  • Khi dạy sinh viên năm nhất, tôi nhấn mạnh: nắm vững động học giúp đọc đồ thị chuyển động như đọc bản đồ.
  • Nhiều người mê cơ khí bắt đầu từ động học, vì nó cho ta cái nhìn trong trẻo về quỹ đạo và vận tốc trước khi đào sâu vào nguyên nhân lực tác dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học liên quan đến cơ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình về cơ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng, không phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm cơ học trong môi trường học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan như "động lực học" và "tĩnh học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ gần nghĩa như "động lực học" hoặc "tĩnh học".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động học cơ bản", "nghiên cứu động học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cơ bản"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "cơ học").