Đòng đòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá nhỏ, sống ở ao, ruộng.
Ví dụ:
Đồng quê mùa nước nổi, đòng đòng quẫy như mưa hạt trên mặt ruộng.
2.
danh từ
Ngọn của thân cây lúa (hoặc ngô) đã phân hoá thành các cơ quan sinh sản và sẽ phát triển dần thành bông khi lúa (ngô) trỗ.
Ví dụ:
Đồng lúa đã lên đòng đòng, báo hiệu mùa bông gần kề.
Nghĩa 1: Cá nhỏ, sống ở ao, ruộng.
1
Học sinh tiểu học
- Con đòng đòng bơi lấp lánh dưới mặt nước ruộng.
- Em xúc được một con đòng đòng trong vũng nước sau mưa.
- Đám lúa rung nhẹ, mấy con đòng đòng hoảng hốt lẩn vào bùn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa hè, tụi nó rủ nhau ra bờ ruộng ngắm đàn đòng đòng quẫy tít.
- Con đòng đòng nép sau bụi cỏ nước, loang ánh bạc khi mặt trời chiếu xuống.
- Chỉ cần khua chiếc vợt nhẹ, bầy đòng đòng đã tản ra như khói.
3
Người trưởng thành
- Đồng quê mùa nước nổi, đòng đòng quẫy như mưa hạt trên mặt ruộng.
- Ngồi trên bờ bùn, tôi dõi theo một con đòng đòng đơn độc tìm chỗ trú giữa sợi rễ lúa.
- Tiếng vỗ nước rất khẽ, đàn đòng đòng làm thành nhịp thở của cánh đồng chiều.
- Ngày đói kém, người ta từng chắt chiu cả mớ đòng đòng để cải bữa, nghe mà xót.
Nghĩa 2: Ngọn của thân cây lúa (hoặc ngô) đã phân hoá thành các cơ quan sinh sản và sẽ phát triển dần thành bông khi lúa (ngô) trỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Cây lúa đã nhú đòng đòng, lá xanh hơn và đứng thẳng.
- Mẹ bảo nhìn thấy đòng đòng là sắp có bông lúa.
- Trên ruộng, đòng đòng rung rinh theo gió như những mũi bút nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu mùa hạ, ruộng lúa vào thì đòng đòng, mùi thơm non lan ra dịu mát.
- Anh nông dân sờ tay vào đòng đòng để đoán ngày lúa trỗ.
- Nắng nghiêng, đòng đòng phồng lên trong bẹ lá, hứa hẹn vụ mùa bội thu.
3
Người trưởng thành
- Đồng lúa đã lên đòng đòng, báo hiệu mùa bông gần kề.
- Cha tôi chỉ vào bẹ lúa, bảo rằng khi đòng đòng cứng tay thì đừng bón thêm nữa.
- Giữa gió nồm, những đòng đòng lẩn trong lá như những ý nghĩ còn chưa bật thành lời.
- Đứng trên bờ ruộng, tôi thấy đòng đòng nâng cả cánh đồng bằng lời hứa hẹn âm thầm của hạt gạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông nghiệp hoặc trong các câu chuyện về đồng quê.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu hoặc báo cáo về nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả cảnh đồng quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về trồng trọt và sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với đời sống nông thôn.
- Phong cách bình dị, dân dã, thường gắn liền với văn hóa nông nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các giai đoạn phát triển của cây lúa hoặc ngô.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng trong các thành ngữ hoặc tục ngữ liên quan đến nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các bộ phận khác của cây lúa hoặc ngô.
- Khác biệt với từ "bông" ở chỗ "đòng đòng" chỉ giai đoạn trước khi trỗ bông.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảnh đồng quê hoặc nông nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "con"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đòng đòng", "đòng đòng lúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đòng đòng xanh"), động từ ("trổ đòng đòng"), hoặc lượng từ ("một đòng đòng").






Danh sách bình luận