Đôi mươi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Tuổi) trên dưới hai mươi; tuổi trẻ.
Ví dụ: Cô ấy đang ở tuổi đôi mươi, cuộc sống mở ra nhiều lối đi.
Nghĩa: (Tuổi) trên dưới hai mươi; tuổi trẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị em đang ở độ đôi mươi, lúc nào cũng cười rạng rỡ.
  • Anh họ bước vào tuổi đôi mươi, thích đá bóng mỗi chiều.
  • Ở đôi mươi, bạn ấy chăm học và thích giúp đỡ bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô sinh viên tuổi đôi mươi mang theo nhiều ước mơ vào giảng đường.
  • Ở độ đôi mươi, người ta dễ bối rối trước những lựa chọn đầu đời.
  • Những bức ảnh tuổi đôi mươi thường lưu lại vẻ trong trẻo của thanh xuân.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đang ở tuổi đôi mươi, cuộc sống mở ra nhiều lối đi.
  • Đôi mươi là quãng đường tốc độ nhanh mà ai cũng tưởng mình có vô hạn thời gian.
  • Ở đôi mươi, ta học cách đứng dậy sau những lần vụng về vấp ngã.
  • Nhiều người nhớ đôi mươi như nhớ mùi nắng đầu mùa, vừa ấm vừa hăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tuổi trẻ, giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, tươi trẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trẻ trung, năng động và tươi mới.
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung, sức sống của tuổi trẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác về độ tuổi cụ thể.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ tuổi cụ thể hơn như 'hai mươi'.
  • Không nên dùng để chỉ độ tuổi chính xác trong các văn bản chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về độ tuổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "tuổi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuổi đôi mươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ tuổi tác như "tuổi", hoặc các tính từ chỉ đặc điểm của tuổi trẻ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...