Đoản văn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Bài văn ngắn.
Ví dụ:
Tối qua tôi viết một đoản văn để gửi cho chuyên mục bạn đọc.
Nghĩa: (cũ). Bài văn ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giao cho em viết một đoản văn tả cây bàng trước sân.
- Bạn Lan đọc đoản văn kể chuyện con mèo của mình.
- Em viết đoản văn nói về ngày đầu tiên đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu lớp nộp một đoản văn nêu cảm nghĩ sau buổi tham quan bảo tàng.
- Tớ đăng một đoản văn lên báo tường để kể về đội bóng của lớp.
- Cô nhắc chúng mình giữ bố cục rõ ràng trong mỗi đoản văn, mở bài gọn mà ý vẫn đủ.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi viết một đoản văn để gửi cho chuyên mục bạn đọc.
- Trong những đêm yên tĩnh, anh hay ghép những ý nghĩ rời rạc thành đoản văn, ngắn mà ấm.
- Biên tập viên thích đoản văn vì chúng chắt lọc, không dài dòng mà vẫn chạm đúng mạch cảm xúc.
- Giữa bộn bề công việc, một đoản văn hay giống như ngụm nước mát, đọc hết trong chớp mắt mà còn dư vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình văn học để chỉ một bài văn ngắn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả một tác phẩm văn học ngắn gọn, súc tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi dùng trong ngữ cảnh văn học.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà tập trung vào tính chất ngắn gọn của tác phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ ngắn và súc tích của một bài văn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc khi cần diễn đạt một tác phẩm dài hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tác phẩm văn học khác như "truyện ngắn" hay "tiểu thuyết".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh văn học và học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đoản" (ngắn) và "văn" (văn bản).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "bài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bài đoản văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, bài), tính từ (ngắn, hay), hoặc động từ (viết, đọc).





