Đoản hậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Bạc bẽo, không thuỷ chung.
Ví dụ: Anh ta đoản hậu, nói yêu mà sớm bội bạc.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Bạc bẽo, không thuỷ chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó chơi với bạn rất đoản hậu, hứa mà không giữ lời.
  • Con mèo bị bỏ rơi vì chủ đoản hậu, nuôi chán rồi bỏ.
  • Bạn ấy đoản hậu, hay quay lưng khi bạn gặp khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn ấy tỏ ra thân, nhưng đến lúc cần thì đoản hậu, lánh đi.
  • Anh ta nói thương đội, nhưng đoản hậu, gặp rắc rối là trốn.
  • Một tình bạn đoản hậu sẽ rạn nứt ngay khi lợi ích thay đổi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đoản hậu, nói yêu mà sớm bội bạc.
  • Người đoản hậu thường giữ lời hứa như sương sớm, nắng lên là tan.
  • Đừng mong đợi nghĩa tình ở kẻ đoản hậu; họ chỉ nhớ mình khi cần.
  • Trong chuyện làm ăn, đối tác đoản hậu khiến cam kết trở thành giấy vụn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để miêu tả tính cách con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích về tính cách con người.
  • Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một người có tính cách không trung thành, không bền bỉ trong tình cảm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bạc bẽo" hay "phản bội" nhưng "đoản hậu" mang sắc thái cổ điển hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn chương khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đoản hậu", "không đoản hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...