Doa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho lỗ đã khoan hoặc tiện trên kim loại trở thành rộng thêm hoặc nhẵn hơn, chính xác hơn bằng loại dao có nhiều lưỡi sắc.
Ví dụ:
Thợ cơ khí doa lỗ để đạt kích thước chính xác.
Nghĩa: Làm cho lỗ đã khoan hoặc tiện trên kim loại trở thành rộng thêm hoặc nhẵn hơn, chính xác hơn bằng loại dao có nhiều lưỡi sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng dao doa để làm lỗ kim loại tròn và nhẵn hơn.
- Bác sửa xe đang doa lại lỗ ốc cho vừa khít.
- Thầy cho xem cách doa lỗ sau khi khoan để mép không còn sờn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh kỹ thuật doa lại lỗ trục để bạc đạn vào vừa, không lắc.
- Sau khi khoan, người ta phải doa để bề mặt trong lỗ mịn và đúng kích thước.
- Thực hành cơ khí, nhóm em học cách gá chi tiết rồi doa lỗ cho chuẩn.
3
Người trưởng thành
- Thợ cơ khí doa lỗ để đạt kích thước chính xác.
- Nếu chỉ khoan mà không doa, chốt lắp dễ rơ, máy nhanh mòn.
- Xưởng yêu cầu doa tinh bề mặt lỗ trước khi kiểm tra bằng dưỡng đo.
- Khi lắp phục hồi, họ hàn đắp rồi doa lại lỗ bản lề cho khít như thiết kế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và gia công kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình gia công kim loại trong các tài liệu kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong ngành cơ khí để mô tả chi tiết quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác trong gia công kim loại như "khoan" hay "tiện".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "doa lỗ", "doa kim loại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "lỗ", "kim loại".






Danh sách bình luận