Đỏ quạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ không tươi, như có pha lẫn màu xám, trông không thích mắt.
Ví dụ:
Rượu trong chén có màu đỏ quạch, không mấy hấp dẫn.
Nghĩa: Đỏ không tươi, như có pha lẫn màu xám, trông không thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Quả táo bị dập nên vỏ chuyển sang đỏ quạch, nhìn không ngon.
- Nước mưa lẫn đất làm vũng nước đỏ quạch ở sân.
- Cái áo để lâu phai màu, giờ trông đỏ quạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời vừa tạnh mưa, con đường đất sét loang một màu đỏ quạch khó chịu.
- Thỏi son rẻ tiền lên môi thành sắc đỏ quạch, làm bạn ấy vội lau đi.
- Chiếc biển quảng cáo bạc màu, chữ đỏ quạch lạc quẻ giữa dãy phố.
3
Người trưởng thành
- Rượu trong chén có màu đỏ quạch, không mấy hấp dẫn.
- Ánh chiều hắt qua lớp bụi, biến mặt tường thành một vệt đỏ quạch, phai lạc và khô khốc.
- Bó hoa cũ bị nắng hun, cánh hồng sẫm lại đến mức đỏ quạch, mất cả vẻ mơn mởn.
- Trong căn bếp ẩm, vệt ớt giã dở loang ra, một màu đỏ quạch khiến tôi chợt chùn tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ không tươi, như có pha lẫn màu xám, trông không thích mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đỏ tươi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đỏ quạch | Diễn tả màu đỏ đậm, đục, có vẻ bẩn hoặc không khỏe mạnh, gây cảm giác khó chịu hoặc ghê rợn. Ví dụ: Rượu trong chén có màu đỏ quạch, không mấy hấp dẫn. |
| đỏ ngầu | Mạnh, thường dùng để miêu tả màu đỏ đậm, đục, có vẻ mệt mỏi, tức giận hoặc bệnh tật, đặc biệt là với mắt. Ví dụ: Đôi mắt anh ta đỏ ngầu vì thức khuya. |
| đỏ tươi | Trung tính, diễn tả màu đỏ sáng, rực rỡ, tự nhiên, mang lại cảm giác tươi mới, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô ấy mặc chiếc áo dài màu đỏ tươi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc không đẹp mắt của vật thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, gợi cảm giác không dễ chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hài lòng hoặc không ưa nhìn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đẹp mắt của màu đỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác về màu sắc.
- Thường dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu đỏ khác, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
- Không nên dùng khi muốn miêu tả màu đỏ tươi hoặc đẹp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đỏ quạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc sự vật, ví dụ: "màu", "vải".





