Đỏ da thẩm thịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có da dẻ hồng hào, chứng tỏ khoẻ mạnh.
Ví dụ:
Cô ấy dạo này đỏ da thẩm thịt, nhìn rất khoẻ.
Nghĩa: Có da dẻ hồng hào, chứng tỏ khoẻ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sau kỳ nghỉ, bạn Nam trông đỏ da thẩm thịt, cười rất tươi.
- Bé út chạy nhảy ngoài sân, mặt mũi đỏ da thẩm thịt.
- Bà khen em ăn ngoan nên người đỏ da thẩm thịt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài tuần tập bơi, cậu ấy nhìn đỏ da thẩm thịt, sinh khí hẳn lên.
- Nắng sớm làm má cô bé hồng hào, vẻ đỏ da thẩm thịt hiện rõ.
- Nhờ ngủ đủ giấc, bạn Lan trông đỏ da thẩm thịt, không còn xanh xao.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy dạo này đỏ da thẩm thịt, nhìn rất khoẻ.
- Sau khi bỏ thói quen thức khuya, anh trông đỏ da thẩm thịt, ánh mắt cũng sáng hơn.
- Giữa mùa đông, người biết giữ ấm vẫn đỏ da thẩm thịt, đi đứng rắn rỏi.
- Nhìn bức ảnh cưới, cả hai đều đỏ da thẩm thịt, toát lên cảm giác viên mãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sức khỏe hoặc vẻ ngoài của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực về sức khỏe và ngoại hình.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính hình tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó có vẻ ngoài khỏe mạnh, tươi tắn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả người có nước da tự nhiên tối màu.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không quá trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đỏ da thắm thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".






Danh sách bình luận