Diệu kì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như kì diệu.
Ví dụ:
Bình minh trên biển đẹp diệu kì.
Nghĩa: Như kì diệu.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa nở giữa mưa trông diệu kì.
- Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa thật diệu kì.
- Hạt giống nhỏ mà lớn lên thành cây to, diệu kì quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màn ảo thuật khiến cả lớp sững sờ vì quá diệu kì.
- Một cuốn sách hay có thể mở ra những chuyến đi diệu kì trong trí tưởng tượng.
- Tình bạn có sức mạnh diệu kì, làm ngày đi học bớt nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Bình minh trên biển đẹp diệu kì.
- Có những cuộc gặp gỡ diệu kì, làm mình tin đời còn nhiều may mắn.
- Sự kiên nhẫn đôi khi tạo ra kết quả diệu kì hơn cả tài năng.
- Giữa bộn bề, một lời an ủi đúng lúc mang hiệu lực diệu kì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như kì diệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diệu kì | Trung tính, diễn tả sự lạ lùng, phi thường, gây ngạc nhiên và ngưỡng mộ. Ví dụ: Bình minh trên biển đẹp diệu kì. |
| kì diệu | Trung tính, diễn tả sự lạ lùng, phi thường, gây ngạc nhiên và ngưỡng mộ. Ví dụ: Cảnh tượng hoàng hôn trên biển thật kì diệu. |
| tuyệt diệu | Trung tính, diễn tả sự tuyệt vời, hoàn hảo đến mức gây ngạc nhiên, ngưỡng mộ. Ví dụ: Bản giao hưởng này có một vẻ đẹp tuyệt diệu. |
| thần kì | Trung tính, diễn tả sự lạ lùng, khó tin như có phép thuật. Ví dụ: Phép màu thần kì đã giúp cô bé vượt qua bệnh tật. |
| bình thường | Trung tính, diễn tả sự không có gì đặc biệt, theo lẽ thường. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy rất bình thường. |
| tầm thường | Tiêu cực, diễn tả sự kém cỏi, không có giá trị đặc biệt. Ví dụ: Những suy nghĩ tầm thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi về một sự việc, hiện tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "kì diệu" hoặc "tuyệt vời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác huyền ảo, lôi cuốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, ngạc nhiên hoặc khen ngợi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt, tuyệt vời của một sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường được dùng trong các câu chuyện, mô tả có tính chất huyền ảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kì diệu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng để giữ cho từ không mất đi sức mạnh biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất diệu kì", "thật diệu kì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật", "quá".






Danh sách bình luận