Diễu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi qua trước mặt nhằm để cho nhìn thấy.
Ví dụ:
Đoàn quân danh dự diễu trước lễ đài cho mọi người chiêm ngưỡng.
Nghĩa: Đi qua trước mặt nhằm để cho nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Đội trống diễu qua sân trường để mọi người nhìn rõ.
- Chú lân diễu trước cổng, bé reo lên vẫy tay.
- Lá cờ đỏ diễu ngang khán đài, ai cũng đứng nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn xe cổ động diễu qua phố, người xem đứng dọc hai bên đường.
- Câu lạc bộ diễu quanh sân bóng, phất cờ cho khán giả thấy.
- Nhóm nhạc diễu trên sân khấu, chào khán giả trước khi biểu diễn.
3
Người trưởng thành
- Đoàn quân danh dự diễu trước lễ đài cho mọi người chiêm ngưỡng.
- Những tấm biểu ngữ diễu qua khung cửa kính, để lại tiếng reo hò sau lưng.
- Chiếc xe hoa diễu chậm dọc đại lộ, ánh đèn rải xuống những gương mặt đang ngước nhìn.
- Người vận động tranh cử diễu qua khu chợ, bắt tay liên tục để ai cũng thấy mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi qua trước mặt nhằm để cho nhìn thấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diễu | Trung tính đến trang trọng, thường dùng để chỉ việc đi qua một cách có tổ chức, phô trương trong các sự kiện công cộng, lễ hội. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đoàn quân danh dự diễu trước lễ đài cho mọi người chiêm ngưỡng. |
| diễu hành | Trung tính, trang trọng, mô tả việc đi thành hàng ngũ trong một buổi lễ, cuộc biểu tình hoặc sự kiện công cộng. Ví dụ: Đoàn quân diễu hành qua quảng trường. |
| tuần hành | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công cộng, có thể mang sắc thái biểu tình, phản đối hoặc kỷ niệm. Ví dụ: Người dân tuần hành đòi quyền lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả sự kiện, lễ hội, hoặc các cuộc diễu hành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về các cuộc diễu hành hoặc sự kiện lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các sự kiện chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sự kiện có tính chất công khai, chính thức.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự kiện công cộng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "diễu hành", "lễ hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "diễu cợt" có nghĩa khác hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoàn quân diễu qua phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc địa điểm, ví dụ: "diễu binh", "diễu hành".





