Điện ly
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem điện li.
Ví dụ:
Nước tinh khiết hầu như không điện ly, nên dẫn điện rất kém.
Nghĩa: xem điện li.
1
Học sinh tiểu học
- Muối ăn hòa vào nước và điện ly thành những hạt mang điện.
- Cô giáo nói: axit trong chanh có thể điện ly khi tan trong nước.
- Bạn Minh quan sát: bột nở ít điện ly nên đèn trong mạch không sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dung dịch HCl điện ly mạnh nên làm bóng đèn trong thí nghiệm sáng rõ.
- Khi nóng chảy, NaCl điện ly thành ion natri và clorua có thể dẫn điện.
- Axit yếu như CH3COOH chỉ điện ly một phần nên độ dẫn điện nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Nước tinh khiết hầu như không điện ly, nên dẫn điện rất kém.
- Trong phân tích dung dịch, mức độ điện ly quyết định độ dẫn và độ mạnh của chất điện giải.
- Một số dung môi không nước, như amoniac lỏng, vẫn cho phép muối điện ly theo cơ chế khác.
- Hiểu chất điện ly mạnh hay yếu giúp ta chọn dung dịch đệm ổn định pH hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận chuyên ngành về hóa học và điện hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quá trình hóa học liên quan đến sự phân ly của các chất trong dung dịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về hóa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hóa học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điện li" ở cách viết và có thể gây nhầm lẫn nếu không chú ý.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình điện ly".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quá trình, hiện tượng), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).






Danh sách bình luận