Điện đài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy thu phát vô tuyến điện.
Ví dụ: Ngư dân dùng điện đài để liên lạc ngoài khơi.
Nghĩa: Máy thu phát vô tuyến điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội mang điện đài để liên lạc với đơn vị.
  • Thầy cô cho chúng mình xem chiếc điện đài cũ trong phòng truyền thống.
  • Bạn trực câu lạc bộ lấy điện đài để gọi nhóm cứu hộ trong trò chơi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi tham quan, em thấy điện đài trên xe cứu hỏa dùng để nhận lệnh khẩn cấp.
  • Ông ngoại kể thời trẻ làm liên lạc viên, ôm chiếc điện đài nặng mà thấy tim đập rộn ràng mỗi lần tín hiệu vang lên.
  • Ở đảo xa, người gác hải đăng trông cậy vào điện đài để gửi bản tin thời tiết hằng ngày.
3
Người trưởng thành
  • Ngư dân dùng điện đài để liên lạc ngoài khơi.
  • Giữa đêm bão, tiếng rè rè từ điện đài trở thành nguồn hy vọng duy nhất.
  • Trong phim tài liệu chiến trường, một câu ngắn phát ra từ điện đài có thể đổi hướng cả trận đánh.
  • Ở miền núi, điện đài nối những bản làng với thế giới khi sóng điện thoại chập chờn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử liên quan đến truyền thông vô tuyến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về viễn thông và truyền thông vô tuyến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các thiết bị thu phát vô tuyến trong bối cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thiết bị truyền thông hiện đại hơn như radio hoặc điện thoại di động.
  • Khác biệt với "radio" ở chỗ "điện đài" thường bao gồm cả chức năng phát và thu tín hiệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện đài hiện đại", "điện đài này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cũ), lượng từ (một, hai), và động từ (sử dụng, lắp đặt).
vô tuyến máy phát máy thu sóng tín hiệu ăng-ten phát thanh thu thanh thông tin liên lạc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...