Diễm tuyệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Đẹp tuyệt vời.
Ví dụ:
Tối qua, sân khấu được trang trí diễm tuyệt.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Đẹp tuyệt vời.
1
Học sinh tiểu học
- Khung cảnh cánh đồng hoa sáng nay diễm tuyệt.
- Nụ cười của chị trong ảnh thật diễm tuyệt.
- Bầu trời sau mưa hiện cầu vồng, trông diễm tuyệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh hoàng hôn phủ lên mặt hồ, tạo nên một vẻ đẹp diễm tuyệt khó rời mắt.
- Chiếc áo dài lụa trắng khiến cô bạn trông diễm tuyệt trong ngày tựu trường.
- Vườn hồng nở rộ, hương sắc hòa nhau, cả khu vườn rực rỡ đến diễm tuyệt.
3
Người trưởng thành
- Tối qua, sân khấu được trang trí diễm tuyệt.
- Giữa phố xá ồn ã, khoảnh khắc bình minh bất chợt diễm tuyệt như một món quà.
- Trong ánh đèn vàng, nét cổ kính của căn biệt thự hiện ra diễm tuyệt, vừa sang vừa lạ.
- Chạm vào tấm vải lụa mát tay, tôi thấy màu ngà ấy diễm tuyệt theo cách rất kiêu sa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tuyệt vời, thường thấy trong thơ ca, tiểu thuyết cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp một cách trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang sắc thái cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về vẻ đẹp trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thích hợp trong bối cảnh cần sự trang trọng và cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tuyệt đẹp".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh sắc diễm tuyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh sắc, vẻ đẹp), phó từ (rất, vô cùng) để nhấn mạnh.






Danh sách bình luận