Diêm sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của lưu huỳnh.
Ví dụ:
Diêm sinh là tên gọi khác của lưu huỳnh.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của lưu huỳnh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng thí nghiệm, cô giáo cho chúng em xem bột diêm sinh màu vàng.
- Ông nội rắc ít diêm sinh quanh gốc cây để đuổi sâu.
- Con diêm cháy được nhờ có diêm sinh ở đầu que.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta dùng diêm sinh để lưu hóa cao su và khử nấm bệnh cho cây trồng.
- Mùi diêm sinh thoang thoảng trong phòng thí nghiệm làm chúng tôi nhớ đến buổi học hóa đầu tiên.
- Trong bài báo, tác giả nói núi lửa phun ra khí có chứa diêm sinh, tạo mùi hăng đặc trưng.
3
Người trưởng thành
- Diêm sinh là tên gọi khác của lưu huỳnh.
- Bón đúng liều diêm sinh giúp đất chua lại vừa đủ, rễ cây dễ hút dưỡng chất hơn.
- Nhà máy xử lý khí thải kém sẽ sinh ra nhiều hợp chất từ diêm sinh, gây mùi khó chịu cả khu.
- Trong văn bản cổ, chữ “diêm sinh” xuất hiện dày đặc, nhắc người đọc về thời thuốc súng còn là bí quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diêm sinh | Chỉ tên gọi một nguyên tố hóa học, thường dùng trong đời sống hàng ngày hoặc ngữ cảnh ít trang trọng hơn so với 'lưu huỳnh'. Ví dụ: Diêm sinh là tên gọi khác của lưu huỳnh. |
| lưu huỳnh | Khoa học, trung tính, trang trọng hơn. Ví dụ: Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học phi kim. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học và các ngành liên quan đến sản xuất hóa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Diêm sinh mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ tên gọi thông thường của lưu huỳnh trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng 'lưu huỳnh' nếu cần thiết.
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác chỉ hóa chất nếu không quen thuộc với thuật ngữ chuyên ngành.
- Khác biệt với 'lưu huỳnh' chủ yếu ở mức độ phổ biến trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ít diêm sinh", "diêm sinh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một ít, nhiều), tính từ (tinh khiết), và động từ (sử dụng, mua).






Danh sách bình luận