Núi lửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Núi hình chóp nón, có miệng ở đỉnh thường xuyên hay từng thời kì phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất sâu.
Ví dụ: Núi lửa là dạng địa hình có thể phun dung nham từ sâu trong lòng đất.
Nghĩa: Núi hình chóp nón, có miệng ở đỉnh thường xuyên hay từng thời kì phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất sâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở bức tranh, núi lửa đang phun khói và dung nham đỏ rực.
  • Cô giáo cho xem video núi lửa phun, cả lớp đều tròn mắt ngạc nhiên.
  • Hòn đảo ấy có một núi lửa, người ta dựng biển cảnh báo xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Núi lửa có thể ngủ yên lâu ngày rồi bất ngờ thức dậy, phun dung nham và tro bụi.
  • Khi núi lửa hoạt động, dung nham chảy thành dòng đỏ như lửa rồng, đốt cháy cây cối trên sườn núi.
  • Người ta theo dõi núi lửa bằng máy đo địa chấn để dự báo thời điểm nó có thể phun trào.
3
Người trưởng thành
  • Núi lửa là dạng địa hình có thể phun dung nham từ sâu trong lòng đất.
  • Trước miệng núi lửa, người ta cảm thấy vừa sợ hãi vừa kinh ngạc trước sức mạnh của trái đất.
  • Các thị trấn quanh núi lửa luôn sống cùng nhịp điệu phập phồng của những lần phun trào và lặng yên.
  • Tro bụi núi lửa có thể che kín bầu trời, nhưng cũng bồi đắp những cánh đồng màu mỡ sau này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, khoa học tự nhiên hoặc tin tức về thiên tai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự bùng nổ cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, nghiên cứu về hoạt động địa chất và thiên tai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, khách quan, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng địa chất hoặc trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động như "phun trào".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "núi đá" hay "núi băng".
  • Chú ý phân biệt với "miệng núi lửa" khi mô tả chi tiết cấu trúc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và hoạt động của núi lửa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "núi lửa phun trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "núi lửa hoạt động"), động từ (như "phun trào"), và lượng từ (như "một ngọn núi lửa").
núi đỉnh miệng dung nham tro khói đất đá động đất thiên tai