Động đất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng vỏ Trái Đất chuyển động, thường gây nứt nẻ, trồi sụt.
Ví dụ:
Trận động đất khiến nhà cửa chao đảo và nhiều người hoảng sợ.
Nghĩa: Hiện tượng vỏ Trái Đất chuyển động, thường gây nứt nẻ, trồi sụt.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua có động đất, bàn ghế rung lên một lúc rồi dừng.
- Thầy cô dạy rằng động đất có thể làm mặt đất nứt ra.
- Khi có động đất, chúng mình núp dưới bàn để an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức nói trận động đất làm cả khu phố rung bần bật.
- Người dân chạy ra bãi trống khi động đất xảy ra để tránh tường đổ.
- Sau động đất, con đường bị xé toạc như vết rạch trên mặt đất.
3
Người trưởng thành
- Trận động đất khiến nhà cửa chao đảo và nhiều người hoảng sợ.
- Động đất đi qua, khu phố im ắng lạ thường, chỉ còn bụi và tiếng còi cứu hộ.
- Những vết nứt kéo dài sau động đất nhắc tôi về sức mạnh khó lường của tự nhiên.
- Giữa cơn động đất, người ta mới hiểu nền móng vững chãi quý giá đến thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng vỏ Trái Đất chuyển động, thường gây nứt nẻ, trồi sụt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| động đất | Trung tính, miêu tả một hiện tượng tự nhiên có tính chất thảm họa. Ví dụ: Trận động đất khiến nhà cửa chao đảo và nhiều người hoảng sợ. |
| địa chấn | Trang trọng, khoa học, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc báo cáo chuyên ngành. Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động địa chấn trong khu vực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện thiên tai hoặc thảm họa tự nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo khoa học, tin tức về thiên tai, và các tài liệu nghiên cứu địa chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thay đổi lớn hoặc biến động trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học, kỹ thuật xây dựng và quản lý rủi ro thiên tai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và khẩn cấp, đặc biệt khi nói về hậu quả.
- Thuộc phong cách khoa học và báo chí khi dùng trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng địa chất hoặc thảm họa tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc thiên tai để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "nhẹ", "mạnh" để mô tả cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên khác như "sóng thần" hoặc "lũ lụt".
- Khác biệt với "sụt lún" ở chỗ "động đất" thường có nguyên nhân từ chuyển động của vỏ Trái Đất.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận động đất lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xảy ra, gây ra), và lượng từ (một, nhiều).





