Dịch tả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh lây rất nguy hiểm, dễ thành dịch, do một loại vi khuẩn, gây ra ỉa chảy, nôn mửa, cơ thể mất nước và hạ nhiệt nhanh chóng.
Ví dụ: Dịch tả có thể lây lan nhanh trong điều kiện vệ sinh kém.
Nghĩa: Bệnh lây rất nguy hiểm, dễ thành dịch, do một loại vi khuẩn, gây ra ỉa chảy, nôn mửa, cơ thể mất nước và hạ nhiệt nhanh chóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả làng lo lắng vì nghe tin dịch tả bùng lên ở vùng bên.
  • Cô giáo dặn rửa tay sạch để tránh bệnh dịch tả.
  • Trạm y tế phát nước sạch vì sợ dịch tả lây lan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin tức cảnh báo dịch tả, nên mọi người đun sôi nước trước khi uống.
  • Khi dịch tả xuất hiện, bệnh viện phải chuẩn bị nhiều dung dịch bù nước.
  • Chúng em làm poster nhắc bạn bè ăn chín uống sôi để phòng dịch tả.
3
Người trưởng thành
  • Dịch tả có thể lây lan nhanh trong điều kiện vệ sinh kém.
  • Nơi nước thải tràn ra sông, dịch tả chỉ chờ thời cơ để bùng phát.
  • Câu chuyện di cư mùa mưa luôn đi kèm nỗi lo dịch tả len lỏi theo từng dòng nước.
  • Sau cơn bão, người ta sợ nhất không phải đổ nát mà là bóng dáng dịch tả quay lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh lây rất nguy hiểm, dễ thành dịch, do một loại vi khuẩn, gây ra ỉa chảy, nôn mửa, cơ thể mất nước và hạ nhiệt nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa:
bệnh tả
Từ Cách sử dụng
dịch tả Chỉ một bệnh truyền nhiễm cấp tính, nguy hiểm, có khả năng lây lan thành dịch. Ví dụ: Dịch tả có thể lây lan nhanh trong điều kiện vệ sinh kém.
bệnh tả Trung tính, y học, chỉ tên bệnh cụ thể. Ví dụ: Nhiều người đã tử vong vì bệnh tả trong đợt dịch năm xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trừ khi nói về sức khỏe hoặc dịch bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học và tin tức về sức khỏe cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên xuất hiện trong y học, dịch tễ học và các tài liệu nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính nghiêm trọng và khẩn cấp, thường mang sắc thái cảnh báo.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y tế và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe cộng đồng hoặc trong bối cảnh y tế.
  • Tránh sử dụng trong các tình huống không liên quan đến y tế hoặc dịch bệnh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "bùng phát" hoặc "kiểm soát".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bệnh khác nếu không nắm rõ triệu chứng đặc trưng.
  • Khác biệt với "dịch bệnh" ở chỗ "dịch tả" chỉ một loại bệnh cụ thể.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hoang mang không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dịch tả nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, lây lan) và động từ (bùng phát, kiểm soát).
bệnh dịch ốm đau vi khuẩn virus lây nôn sốt thuốc