Dịch hoàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. tinh hoàn.
Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra dịch hoàn trong buổi khám sức khỏe tổng quát.
Nghĩa: x. tinh hoàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ dặn bạn Nam phải bảo vệ dịch hoàn khi chơi thể thao.
  • Chú mèo nhà em được bác sĩ kiểm tra dịch hoàn xem có khỏe không.
  • Bạn nhỏ tò mò hỏi bố: dịch hoàn nằm ở đâu trong cơ thể nam giới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy cô dạy rằng dịch hoàn có nhiệm vụ tạo ra tinh trùng.
  • Khi vận động mạnh, con trai nên mặc đồ bảo hộ để tránh chấn thương dịch hoàn.
  • Bài sinh học giải thích: hormone testosterone được tiết ra từ dịch hoàn.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ kiểm tra dịch hoàn trong buổi khám sức khỏe tổng quát.
  • Sau tai nạn thể thao, anh đi siêu âm dịch hoàn để loại trừ xoắn tinh hoàn.
  • Một số thay đổi tâm sinh lý ở tuổi dậy thì bắt nguồn từ hoạt động của dịch hoàn.
  • Anh chú ý dấu hiệu đau âm ỉ ở dịch hoàn và chủ động đi khám sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : x. tinh hoàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dịch hoàn Thuật ngữ y học, ít phổ biến hơn 'tinh hoàn'. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra dịch hoàn trong buổi khám sức khỏe tổng quát.
tinh hoàn Trung tính, phổ biến trong y học và đời sống. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra sự phát triển của tinh hoàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học, đặc biệt trong các nghiên cứu về hệ sinh sản nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết hoặc thảo luận chuyên ngành về y học và sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên môn.
  • Thường được sử dụng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc sinh học của nam giới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tinh hoàn" do sự tương đồng về ngữ nghĩa.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch hoàn của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "chứa") và tính từ (như "lỏng", "đặc").
tinh hoàn mào tinh túi tinh tuyến tiền liệt dương vật tinh trùng tinh dịch hoóc môn sinh dục sinh sản