Tinh dịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lỏng chứa tinh trùng do tuyến sinh dục ở đàn ông hoặc động vật đực tiết ra.
Ví dụ:
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm tinh dịch để đánh giá khả năng sinh sản nam.
Nghĩa: Chất lỏng chứa tinh trùng do tuyến sinh dục ở đàn ông hoặc động vật đực tiết ra.
1
Học sinh tiểu học
- Sách khoa học nói tinh dịch là chất lỏng chứa tinh trùng của con đực.
- Bác sĩ giải thích rằng tinh dịch giúp con giống truyền lại sự sống.
- Trong bài học sinh học, cô giáo nhấn mạnh tinh dịch không giống nước tiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, thầy dạy tinh dịch mang tinh trùng đi gặp trứng để tạo phôi.
- Phòng thí nghiệm lưu mẫu tinh dịch để kiểm tra sức khỏe sinh sản.
- Ở động vật, tinh dịch được tiết ra từ các tuyến sinh dục của con đực khi giao phối.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm tinh dịch để đánh giá khả năng sinh sản nam.
- Tinh dịch không chỉ có tinh trùng mà còn chứa dịch từ túi tinh và tuyến tiền liệt, giúp bảo vệ và vận chuyển tinh trùng.
- Khi tư vấn kế hoạch hóa gia đình, người ta giải thích rõ vai trò của tinh dịch trong thụ tinh và cách phòng tránh thai an toàn.
- Việc bảo quản tinh dịch trong ngân hàng tinh trùng giúp nhiều cặp vợ chồng có cơ hội có con.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất lỏng chứa tinh trùng do tuyến sinh dục ở đàn ông hoặc động vật đực tiết ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh dịch | trung tính, khoa học/y khoa; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm tinh dịch để đánh giá khả năng sinh sản nam. |
| tinh | trung tính, phổ thông (khẩu ngữ nhẹ hơn “tinh dịch”) Ví dụ: Mẫu tinh được lấy để xét nghiệm. |
| tinh khí | cổ/văn chương, trang trọng; ít dùng trong y khoa hiện đại Ví dụ: Người xưa coi tổn hao tinh khí là hại sức khỏe. |
| tinh tương | Hán Việt cổ, văn chương; rất ít dùng hiện nay Ví dụ: Sách cổ chép về việc dưỡng tinh tương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh nhắc đến trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo dục giới tính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Hiếm khi được sử dụng, trừ khi có mục đích nghệ thuật hoặc cần thiết cho nội dung.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các nghiên cứu liên quan đến sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục để đảm bảo tính chính xác.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tinh trùng"; cần phân biệt rõ ràng.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây khó chịu hoặc hiểu lầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo sự tôn trọng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh dịch của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "trong suốt"), động từ (như "tiết ra"), hoặc cụm danh từ (như "tinh dịch của người").





