Địa dư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng đất đai, địa bàn.
Ví dụ:
Địa dư quyết định nhiều thói quen sinh hoạt của cư dân.
2.
danh từ
(cũ). Địa lí.
Ví dụ:
Cụ gọi môn này là địa dư, còn bọn trẻ quen miệng nói địa lí.
Nghĩa 1: Vùng đất đai, địa bàn.
1
Học sinh tiểu học
- Bản đồ này vẽ địa dư của huyện chúng mình.
- Con sông chảy qua địa dư làng em.
- Cô giáo chỉ địa dư quanh trường trên lược đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ khảo sát địa dư của xã để lập kế hoạch trồng cây.
- Lịch sử chiến thắng ấy gắn với địa dư đồi núi hiểm trở.
- Khi làm dự án, bọn mình phân tích địa dư để chọn chỗ đặt thư viện.
3
Người trưởng thành
- Địa dư quyết định nhiều thói quen sinh hoạt của cư dân.
- Chỉ cần đổi địa dư, mùa gió cũng đổi tính người đi ít nhiều.
- Kinh doanh quán nhỏ, anh xem kỹ địa dư rồi mới thuê mặt bằng.
- Trong thơ anh, địa dư quê nhà hiện lên bằng mùi bùn và tiếng chim trưa.
Nghĩa 2: (cũ). Địa lí.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích học địa dư vì được xem bản đồ thế giới.
- Thầy kể chuyện núi lửa trong giờ địa dư.
- Cuốn sách địa dư có nhiều hình ảnh sông núi đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ sưu tập tem giúp mình nhớ bài địa dư về các châu lục.
- Nhờ mê địa dư, cậu ấy phân biệt khí hậu gió mùa với cận nhiệt.
- Bài thuyết trình địa dư của nhóm mình nói về biển đảo Việt Nam.
3
Người trưởng thành
- Cụ gọi môn này là địa dư, còn bọn trẻ quen miệng nói địa lí.
- Tài liệu địa dư cổ cho thấy cách người xưa nhìn thế giới.
- Ông giáo làng dạy chữ, dạy cả địa dư bằng chiếc bản đồ giấy đã ố.
- Có khi một trang địa dư mở ra nhiều cánh cửa về lịch sử hơn cả một cuốn sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng đất đai, địa bàn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa dư | Trung tính, dùng để chỉ một khu vực đất đai cụ thể hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: Địa dư quyết định nhiều thói quen sinh hoạt của cư dân. |
| địa bàn | Trung tính, thường dùng để chỉ khu vực hoạt động, quản lý hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: Công ty mở rộng địa bàn kinh doanh. |
Nghĩa 2: (cũ). Địa lí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa dư | Cũ, trang trọng, dùng để chỉ môn khoa học địa lí. Ví dụ: Cụ gọi môn này là địa dư, còn bọn trẻ quen miệng nói địa lí. |
| địa lí | Trung tính, dùng để chỉ môn khoa học nghiên cứu về các đặc điểm tự nhiên và xã hội của Trái Đất. Ví dụ: Môn địa lí cung cấp kiến thức về các châu lục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo liên quan đến địa lý và quy hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu địa lý, quy hoạch đô thị và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các vùng đất, địa bàn trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "vùng đất" hoặc "khu vực" nếu cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về địa lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "địa lý" trong ngữ cảnh không chính xác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa dư rộng lớn", "địa dư của vùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, phức tạp), động từ (nghiên cứu, khảo sát) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận