Đi rửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi là ra phân lỏng và nhiều lần.
Ví dụ: Anh ăn đồ sống nên đi rửa cả ngày.
Nghĩa: Đi là ra phân lỏng và nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bị đau bụng nên đi rửa suốt buổi sáng.
  • Con mèo ăn đồ lạ rồi đi rửa, trông tội quá.
  • Hôm qua trời mưa, bạn Nam bị lạnh bụng và đi rửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ăn kem ngoài cổng trường, chiều về thì đi rửa liên tục.
  • Sáng nay tớ bụng sôi ùng ục, vào lớp một lúc lại phải chạy ra đi rửa.
  • Ăn uống bừa bãi mấy hôm, nó đi rửa mệt phờ người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ăn đồ sống nên đi rửa cả ngày.
  • Đi công tác xa, lỡ ăn cay quá, đêm tôi đi rửa đến kiệt sức.
  • Cứ đổi nước đột ngột là bụng tôi phản ứng, đi rửa liền tay.
  • Chuyện nhỏ tưởng như cái dạ dày, lắm lúc lại quật mình bằng mấy bữa đi rửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi là ra phân lỏng và nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
tiêu chảy đi lỏng
Từ Cách sử dụng
đi rửa Khẩu ngữ, nói giảm, thường dùng trong gia đình hoặc với trẻ nhỏ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ăn đồ sống nên đi rửa cả ngày.
tiêu chảy Trung tính, y học, phổ biến Ví dụ: Anh ấy bị tiêu chảy do ngộ độc thực phẩm.
đi lỏng Khẩu ngữ, trung tính, phổ biến Ví dụ: Em bé bị đi lỏng mấy ngày nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về vấn đề sức khỏe cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế không chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng về vấn đề sức khỏe.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "tiêu chảy".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tế nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, kết hợp từ "đi" và "rửa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi rửa tay", "đi rửa mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đồ vật, ví dụ: "tay", "mặt".
tiêu chảy ỉa chảy kiết lỵ táo bón đi ngoài đi cầu đi nặng đại tiện phân ruột non
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...