Đét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Gầy và khô quất lại, không có sức sống.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng gọn của roi quất hay bàn tay đập vào da thịt.
Ví dụ: Anh tát vào nước, mặt hồ vang lên một tiếng đét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gầy và khô quất lại, không có sức sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đét Miêu tả sự gầy gò, khô héo đến mức thiếu sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực, có phần chê bai hoặc thương cảm. Ví dụ:
teo tóp Miêu tả sự gầy gò, khô héo đến mức co rút lại, thiếu sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực, thương cảm. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy trông teo tóp hẳn đi.
đẫy đà Miêu tả thân hình đầy đặn, có sức sống, thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng đẫy đà, khỏe mạnh.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng gọn của roi quất hay bàn tay đập vào da thịt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật gầy gò, thiếu sức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sức sống.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể tạo cảm giác mạnh khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một cách sinh động, trực quan về sự gầy gò.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự gầy khác như "gầy nhom", "gầy guộc".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh để tạo hiệu ứng mô phỏng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gầy đét", "khô đét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
gầy ốm khẳng khiu tong teo tóp teo khô quắt còm cõi héo hon teo tóp xơ xác

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...